branwhite

[Mỹ]/ˈbrænwaɪt/
[Anh]/ˈbrænwaɪt/

Dịch

Word Forms
số nhiềubranwhites

Cụm từ & Cách kết hợp

branwhite cake

branwhite bread

branwhite flour

branwhite mix

branwhite recipe

branwhite texture

branwhite blend

branwhite filling

branwhite snack

branwhite paste

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay