brasswork

[Mỹ]/ˈbrɑːswɜːk/
[Anh]/ˈbræswɜːrk/

Dịch

n. các vật thể làm bằng đồng thau; nghề hoặc quy trình chế tạo các vật thể từ đồng thau.
Các dạng của từ
số nhiềubrassworks

Cụm từ & Cách kết hợp

ornate brasswork

thiết kế chạm trổ tinh xảo bằng đồng

polishing brasswork

làm bóng chi tiết bằng đồng

antique brasswork

chi tiết bằng đồng cổ điển

decorative brasswork

chi tiết trang trí bằng đồng

ship's brasswork

chi tiết bằng đồng trên tàu

intricate brasswork

chi tiết chạm trổ tinh vi bằng đồng

cleaning brasswork

vệ sinh chi tiết bằng đồng

handmade brasswork

chi tiết bằng đồng thủ công

exterior brasswork

chi tiết bằng đồng bên ngoài

restoring brasswork

phục hồi chi tiết bằng đồng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay