bravenesses inspire
sự dũng cảm truyền cảm hứng
many bravenesses
nhiều sự dũng cảm
show bravenesses
thể hiện sự dũng cảm
lack bravenesses
thiếu sự dũng cảm
praise bravenesses
khen ngợi sự dũng cảm
need bravenesses
cần sự dũng cảm
display bravenesses
trưng bày sự dũng cảm
value bravenesses
coi trọng sự dũng cảm
demonstrate bravenesses
chứng minh sự dũng cảm
gather bravenesses
tập hợp sự dũng cảm
her bravenesses in the face of danger were commendable.
Sự dũng cảm của cô ấy đối mặt với nguy hiểm thật đáng khen ngợi.
his bravenesses during the rescue operation saved lives.
Sự dũng cảm của anh ấy trong quá trình cứu hộ đã cứu nhiều mạng sống.
the bravenesses of the soldiers were recognized with medals.
Sự dũng cảm của các binh lính đã được công nhận bằng huy chương.
bravenesses in challenging situations can inspire others.
Sự dũng cảm trong những tình huống khó khăn có thể truyền cảm hứng cho người khác.
her bravenesses were evident when she spoke out against injustice.
Sự dũng cảm của cô ấy đã thể hiện rõ khi cô ấy lên tiếng chống lại bất công.
bravenesses are often celebrated in stories and folklore.
Sự dũng cảm thường được ca ngợi trong truyện và dân ca.
his bravenesses during the storm proved his leadership.
Sự dũng cảm của anh ấy trong cơn bão đã chứng minh phẩm chất lãnh đạo của anh ấy.
bravenesses can come in many forms, not just physical.
Sự dũng cảm có thể đến dưới nhiều hình thức, không chỉ là thể chất.
we should encourage bravenesses in our children.
Chúng ta nên khuyến khích sự dũng cảm ở con cái của chúng ta.
her bravenesses gave her the strength to overcome obstacles.
Sự dũng cảm của cô ấy đã cho cô ấy sức mạnh để vượt qua những trở ngại.
bravenesses inspire
sự dũng cảm truyền cảm hứng
many bravenesses
nhiều sự dũng cảm
show bravenesses
thể hiện sự dũng cảm
lack bravenesses
thiếu sự dũng cảm
praise bravenesses
khen ngợi sự dũng cảm
need bravenesses
cần sự dũng cảm
display bravenesses
trưng bày sự dũng cảm
value bravenesses
coi trọng sự dũng cảm
demonstrate bravenesses
chứng minh sự dũng cảm
gather bravenesses
tập hợp sự dũng cảm
her bravenesses in the face of danger were commendable.
Sự dũng cảm của cô ấy đối mặt với nguy hiểm thật đáng khen ngợi.
his bravenesses during the rescue operation saved lives.
Sự dũng cảm của anh ấy trong quá trình cứu hộ đã cứu nhiều mạng sống.
the bravenesses of the soldiers were recognized with medals.
Sự dũng cảm của các binh lính đã được công nhận bằng huy chương.
bravenesses in challenging situations can inspire others.
Sự dũng cảm trong những tình huống khó khăn có thể truyền cảm hứng cho người khác.
her bravenesses were evident when she spoke out against injustice.
Sự dũng cảm của cô ấy đã thể hiện rõ khi cô ấy lên tiếng chống lại bất công.
bravenesses are often celebrated in stories and folklore.
Sự dũng cảm thường được ca ngợi trong truyện và dân ca.
his bravenesses during the storm proved his leadership.
Sự dũng cảm của anh ấy trong cơn bão đã chứng minh phẩm chất lãnh đạo của anh ấy.
bravenesses can come in many forms, not just physical.
Sự dũng cảm có thể đến dưới nhiều hình thức, không chỉ là thể chất.
we should encourage bravenesses in our children.
Chúng ta nên khuyến khích sự dũng cảm ở con cái của chúng ta.
her bravenesses gave her the strength to overcome obstacles.
Sự dũng cảm của cô ấy đã cho cô ấy sức mạnh để vượt qua những trở ngại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay