bravos

[Mỹ]/brɑː'vəʊ/
[Anh]/ˌbrɑ'vo/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tiếng vỗ tay; kẻ liều lĩnh
vt. vỗ tay
int. làm tốt lắm.

Cụm từ & Cách kết hợp

Bravo!

Bravo!

Câu ví dụ

She rose,smiling,to shouts of “Bravo!Bravo!”

Cô ấy đứng dậy, mỉm cười, trước những tiếng kêu “Bravo! Bravo!”

people kept on clapping and shouting ‘bravo!’.

Mọi người vẫn tiếp tục vỗ tay và reo “bravo!”.

BRAVO Boy & Girl Wahl: Die Sieger stehen fest!

BRAVO Boy & Girl Wahl: Die Sieger stehen fest!

Bravo! You did a great job on the presentation.

Bravo! Bạn đã làm rất tốt bài thuyết trình.

The audience gave a loud bravo at the end of the performance.

Khán giả đã vang dội tiếng “bravo” khi kết thúc buổi biểu diễn.

She received a bravo from her boss for completing the project ahead of schedule.

Cô ấy nhận được lời khen ngợi “bravo” từ sếp vì đã hoàn thành dự án sớm hơn dự kiến.

Bravo to the chef for creating such a delicious meal.

Bravo cho đầu bếp vì đã tạo ra một bữa ăn ngon như vậy.

The team received a bravo from the coach for winning the championship.

Đội đã nhận được lời khen ngợi “bravo” từ huấn luyện viên vì đã giành chức vô địch.

Bravo! You finally passed your driving test.

Bravo! Bạn cuối cùng đã vượt qua kỳ thi lái xe.

The students gave a bravo to their classmate for winning the science fair.

Các học sinh đã dành tặng lời khen ngợi “bravo” cho bạn cùng lớp của họ vì đã giành chiến thắng trong cuộc thi khoa học.

The artist received a bravo from the critics for her latest masterpiece.

Nghệ sĩ đã nhận được lời khen ngợi “bravo” từ các nhà phê bình cho kiệt tác mới nhất của cô.

Bravo to the volunteers for their hard work in helping the community.

Bravo cho các tình nguyện viên vì sự làm việc chăm chỉ của họ trong việc giúp đỡ cộng đồng.

The actor received a standing ovation and loud bravos from the audience.

Diễn viên đã nhận được sự hoan nghênh đứng và những tiếng “bravo” vang dội từ khán giả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay