in bad
trong xấu
bad news
tin xấu
bad weather
thời tiết xấu
bad at
chẳng tốt ở
to the bad
đến sự xấu
bad luck
xui xẻo
bad thing
điều xấu
bad habit
thói quen xấu
go bad
hỏng
bad mood
tâm trạng xấu
bad influence
ảnh hưởng xấu
feel bad
cảm thấy tệ
be bad for
xấu cho
bad behavior
hành vi xấu
bad cold
cảm lạnh nặng
bad temper
tính nóng nảy
bad situation
tình huống xấu
not so bad
không đến nỗi tệ
It's bad to drone.
Chỉ trích là điều không tốt.
in bad
trong xấu
bad news
tin xấu
bad weather
thời tiết xấu
bad at
chẳng tốt ở
to the bad
đến sự xấu
bad luck
xui xẻo
bad thing
điều xấu
bad habit
thói quen xấu
go bad
hỏng
bad mood
tâm trạng xấu
bad influence
ảnh hưởng xấu
feel bad
cảm thấy tệ
be bad for
xấu cho
bad behavior
hành vi xấu
bad cold
cảm lạnh nặng
bad temper
tính nóng nảy
bad situation
tình huống xấu
not so bad
không đến nỗi tệ
It's bad to drone.
Chỉ trích là điều không tốt.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now