brawninesses display
hiển thị sự khỏe khoắn
brawninesses matter
sự khỏe khoắn quan trọng
brawninesses count
sự khỏe khoắn được tính đến
show brawninesses
cho thấy sự khỏe khoắn
lack brawninesses
thiếu sự khỏe khoắn
need brawninesses
cần sự khỏe khoắn
use brawninesses
sử dụng sự khỏe khoắn
boost brawninesses
tăng cường sự khỏe khoắn
value brawninesses
giá trị của sự khỏe khoắn
test brawninesses
kiểm tra sự khỏe khoắn
his brawninesses made him the star of the bodybuilding competition.
Sức mạnh của anh ấy đã khiến anh trở thành ngôi sao của cuộc thi thể hình.
many admire the brawninesses of athletes in contact sports.
Nhiều người ngưỡng mộ sức mạnh của các vận động viên trong các môn thể thao đối kháng.
her brawninesses were evident as she lifted the heavy weights.
Sức mạnh của cô ấy rất rõ ràng khi cô ấy nâng những quả tạ nặng.
training for months increased his brawninesses significantly.
Tập luyện trong nhiều tháng đã tăng đáng kể sức mạnh của anh ấy.
the brawninesses of the soldiers impressed everyone during the parade.
Sức mạnh của các binh lính đã gây ấn tượng với mọi người trong cuộc duyệt binh.
she admired his brawninesses and dedication to fitness.
Cô ấy ngưỡng mộ sức mạnh và sự tận tâm của anh ấy với thể chất.
his brawninesses helped him excel in competitive sports.
Sức mạnh của anh ấy đã giúp anh ấy vượt trội trong các môn thể thao cạnh tranh.
people often associate brawninesses with masculinity.
Mọi người thường liên kết sức mạnh với nam tính.
her brawninesses were a result of years of hard work in the gym.
Sức mạnh của cô ấy là kết quả của nhiều năm làm việc chăm chỉ trong phòng tập thể dục.
the team’s brawninesses gave them an advantage in the competition.
Sức mạnh của đội đã mang lại cho họ lợi thế trong cuộc thi.
brawninesses display
hiển thị sự khỏe khoắn
brawninesses matter
sự khỏe khoắn quan trọng
brawninesses count
sự khỏe khoắn được tính đến
show brawninesses
cho thấy sự khỏe khoắn
lack brawninesses
thiếu sự khỏe khoắn
need brawninesses
cần sự khỏe khoắn
use brawninesses
sử dụng sự khỏe khoắn
boost brawninesses
tăng cường sự khỏe khoắn
value brawninesses
giá trị của sự khỏe khoắn
test brawninesses
kiểm tra sự khỏe khoắn
his brawninesses made him the star of the bodybuilding competition.
Sức mạnh của anh ấy đã khiến anh trở thành ngôi sao của cuộc thi thể hình.
many admire the brawninesses of athletes in contact sports.
Nhiều người ngưỡng mộ sức mạnh của các vận động viên trong các môn thể thao đối kháng.
her brawninesses were evident as she lifted the heavy weights.
Sức mạnh của cô ấy rất rõ ràng khi cô ấy nâng những quả tạ nặng.
training for months increased his brawninesses significantly.
Tập luyện trong nhiều tháng đã tăng đáng kể sức mạnh của anh ấy.
the brawninesses of the soldiers impressed everyone during the parade.
Sức mạnh của các binh lính đã gây ấn tượng với mọi người trong cuộc duyệt binh.
she admired his brawninesses and dedication to fitness.
Cô ấy ngưỡng mộ sức mạnh và sự tận tâm của anh ấy với thể chất.
his brawninesses helped him excel in competitive sports.
Sức mạnh của anh ấy đã giúp anh ấy vượt trội trong các môn thể thao cạnh tranh.
people often associate brawninesses with masculinity.
Mọi người thường liên kết sức mạnh với nam tính.
her brawninesses were a result of years of hard work in the gym.
Sức mạnh của cô ấy là kết quả của nhiều năm làm việc chăm chỉ trong phòng tập thể dục.
the team’s brawninesses gave them an advantage in the competition.
Sức mạnh của đội đã mang lại cho họ lợi thế trong cuộc thi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay