physical debility
suy nhược thể chất
debility and fatigue
suy nhược và mệt mỏi
muscle debility
suy nhược cơ bắp
symptoms of debility
triệu chứng của suy nhược
After her operation she suffered from general debility.
Sau khi phẫu thuật, cô ấy bị suy yếu sức khỏe.
The main causes of out-paties syncope include anxiety and fear, hypoglycemosis, drug allergic, environmental factors, posture and debility etc.
Các nguyên nhân chính gây ra ngất xỉu ngoại trú bao gồm lo lắng và sợ hãi, hạ đường huyết, dị ứng thuốc, các yếu tố môi trường, tư thế và suy yếu, v.v.
Old age often brings physical debility.
Tuổi già thường gây ra suy yếu về thể chất.
Chronic illnesses can lead to debility over time.
Các bệnh mãn tính có thể dẫn đến suy yếu theo thời gian.
The accident left him with permanent debility in his legs.
Tai nạn khiến anh ấy bị suy yếu vĩnh viễn ở chân.
The disease caused muscle debility.
Bệnh tật gây ra suy yếu cơ bắp.
She struggled with mental debility after the traumatic event.
Cô ấy phải vật lộn với suy yếu về tinh thần sau sự kiện chấn thương.
The debility of the economy was evident in the high unemployment rates.
Sự suy yếu của nền kinh tế thể hiện rõ ở tỷ lệ thất nghiệp cao.
Proper exercise can help prevent muscle debility.
Tập thể dục đúng cách có thể giúp ngăn ngừa suy yếu cơ bắp.
The debility of the patient required constant care and attention.
Sự suy yếu của bệnh nhân đòi hỏi sự chăm sóc và quan tâm liên tục.
Nutritious food can combat debility caused by malnutrition.
Thực phẩm giàu dinh dưỡng có thể chống lại tình trạng suy yếu do suy dinh dưỡng.
Rehabilitation programs aim to reduce debility and improve function.
Các chương trình phục hồi chức năng nhằm mục đích giảm suy yếu và cải thiện chức năng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay