braziers glowing
bàn đèn đang cháy
warm braziers
bàn đèn ấm áp
lit braziers
bàn đèn sáng
braziers burning
bàn đèn đang cháy
placed braziers
bàn đèn được đặt
around braziers
xung quanh bàn đèn
braziers heat
nhiệt của bàn đèn
ancient braziers
bàn đèn cổ đại
brass braziers
bàn đèn bằng đồng
fuel braziers
bàn đèn nhiên liệu
in the winter, we often gather around the braziers for warmth.
Trong mùa đông, chúng tôi thường tụ tập bên những lò sưởi để giữ ấm.
the festival featured colorful braziers lighting up the night.
Nhiệt hà có các lò sưởi đầy màu sắc thắp sáng màn đêm.
she placed the food over the braziers to cook it evenly.
Cô ấy đặt thức ăn lên trên lò sưởi để nấu chín đều.
during the camping trip, we used braziers to keep the insects away.
Trong chuyến đi cắm trại, chúng tôi sử dụng lò sưởi để xua đuổi côn trùng.
the ancient warriors would gather around the braziers to share stories.
Những chiến binh cổ đại thường tụ tập bên những lò sưởi để chia sẻ những câu chuyện.
at the outdoor party, braziers provided a cozy atmosphere.
Tại buổi tiệc ngoài trời, lò sưởi mang lại một không khí ấm cúng.
he admired the craftsmanship of the decorative braziers.
Anh ấy ngưỡng mộ sự khéo léo của những lò sưởi trang trí.
we set up braziers along the path to guide our way.
Chúng tôi đặt lò sưởi dọc theo con đường để hướng dẫn đường đi của chúng tôi.
the chef skillfully cooked the meat over the braziers.
Thợ đầu bếp khéo léo nấu thịt trên lò sưởi.
in some cultures, braziers are used in traditional ceremonies.
Ở một số nền văn hóa, lò sưởi được sử dụng trong các nghi lễ truyền thống.
braziers glowing
bàn đèn đang cháy
warm braziers
bàn đèn ấm áp
lit braziers
bàn đèn sáng
braziers burning
bàn đèn đang cháy
placed braziers
bàn đèn được đặt
around braziers
xung quanh bàn đèn
braziers heat
nhiệt của bàn đèn
ancient braziers
bàn đèn cổ đại
brass braziers
bàn đèn bằng đồng
fuel braziers
bàn đèn nhiên liệu
in the winter, we often gather around the braziers for warmth.
Trong mùa đông, chúng tôi thường tụ tập bên những lò sưởi để giữ ấm.
the festival featured colorful braziers lighting up the night.
Nhiệt hà có các lò sưởi đầy màu sắc thắp sáng màn đêm.
she placed the food over the braziers to cook it evenly.
Cô ấy đặt thức ăn lên trên lò sưởi để nấu chín đều.
during the camping trip, we used braziers to keep the insects away.
Trong chuyến đi cắm trại, chúng tôi sử dụng lò sưởi để xua đuổi côn trùng.
the ancient warriors would gather around the braziers to share stories.
Những chiến binh cổ đại thường tụ tập bên những lò sưởi để chia sẻ những câu chuyện.
at the outdoor party, braziers provided a cozy atmosphere.
Tại buổi tiệc ngoài trời, lò sưởi mang lại một không khí ấm cúng.
he admired the craftsmanship of the decorative braziers.
Anh ấy ngưỡng mộ sự khéo léo của những lò sưởi trang trí.
we set up braziers along the path to guide our way.
Chúng tôi đặt lò sưởi dọc theo con đường để hướng dẫn đường đi của chúng tôi.
the chef skillfully cooked the meat over the braziers.
Thợ đầu bếp khéo léo nấu thịt trên lò sưởi.
in some cultures, braziers are used in traditional ceremonies.
Ở một số nền văn hóa, lò sưởi được sử dụng trong các nghi lễ truyền thống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay