brazing_flux

[Mỹ]//ˈbreɪzɪŋ flʌks//
[Anh]//ˈbreɪzɪŋ flʌks//

Dịch

n. Một chất, thường ở dạng bột hoặc dạng膏, được áp dụng lên bề mặt kim loại trong quá trình hàn dán để làm sạch oxit, ngăn ngừa sự oxy hóa và thúc đẩy hành động mao quản của kim loại lấp đầy.

Câu ví dụ

apply brazing_flux to the joint before heating.

Áp dụng chất trợ chảy hàn lên mối hàn trước khi làm nóng.

the brazing_flux powder dissolves oxides effectively.

Bột chất trợ chảy hàn hòa tan các oxit một cách hiệu quả.

remove brazing_flux residue after cooling.

Loại bỏ chất dư của chất trợ chảy hàn sau khi làm lạnh.

use the correct brazing_flux type for copper.

Sử dụng loại chất trợ chảy hàn phù hợp cho đồng.

brazing_flux prevents oxidation during heating.

Chất trợ chảy hàn giúp ngăn ngừa sự oxy hóa trong quá trình làm nóng.

the brazing_flux paste is easy to apply.

Chất trợ chảy hàn dạng keo dễ dàng áp dụng.

follow the brazing_flux specifications carefully.

Hãy tuân thủ cẩn thận các thông số kỹ thuật của chất trợ chảy hàn.

brazing_flux is required for strong joints.

Chất trợ chảy hàn là cần thiết để tạo ra các mối hàn chắc chắn.

the brazing_flux mixture should be uniform.

Hỗn hợp chất trợ chảy hàn nên được trộn đều.

brazing_flux coating protects the metal surface.

Lớp phủ chất trợ chảy hàn bảo vệ bề mặt kim loại.

apply brazing_flux at the recommended temperature.

Áp dụng chất trợ chảy hàn ở nhiệt độ được khuyến nghị.

the brazing_flux improves wettability of the filler metal.

Chất trợ chảy hàn cải thiện tính dính ướt của kim loại hàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay