welding_flux

[Mỹ]/[ˈweldɪŋ flʌks]/
[Anh]/[ˈweldɪŋ flʌks]/

Dịch

n. Hỗn hợp hóa chất và hợp kim được sử dụng trong hàn để bảo vệ mối hàn khỏi oxy hóa và nhiễm bẩn, đồng thời giúp quá trình hàn dễ dàng hơn; vật liệu được đặt xung quanh hoặc bên trong mối hàn trong quá trình hàn để cải thiện chất lượng mối hàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay