breadwinners

[Mỹ]/ˈbredwɪnərz/
[Anh]/ˈbrɛdwɪnərZ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Những người kiếm tiền để nuôi sống gia đình.

Cụm từ & Cách kết hợp

breadwinners' role

vai trò của trụ cột gia đình

male breadwinners

trụ cột gia đình nam

supporting breadwinners

trụ cột gia đình hỗ trợ

breadwinners' income

thu nhập của trụ cột gia đình

single breadwinner

trụ cột gia đình duy nhất

both breadwinners

cả hai trụ cột gia đình

breadwinner families

những gia đình có trụ cột

female breadwinners

trụ cột gia đình nữ

young breadwinners

trụ cột gia đình trẻ

Câu ví dụ

many families rely on their breadwinners for financial stability.

Nhiều gia đình dựa vào trụ cột gia đình để đảm bảo sự ổn định tài chính.

in some cultures, men are traditionally seen as the breadwinners.

Ở một số nền văn hóa, đàn ông thường được xem là trụ cột gia đình.

women are increasingly becoming the breadwinners in their households.

Ngày càng có nhiều phụ nữ trở thành trụ cột gia đình trong các hộ gia đình của họ.

it can be challenging for single parents to be both caretakers and breadwinners.

Có thể là một thách thức đối với những người làm cha mẹ đơn thân khi phải vừa chăm sóc con cái vừa làm trụ cột gia đình.

many breadwinners work long hours to support their families.

Nhiều trụ cột gia đình làm việc nhiều giờ để hỗ trợ gia đình của họ.

during economic downturns, breadwinners often face job insecurity.

Trong thời kỳ suy thoái kinh tế, những người làm trụ cột gia đình thường phải đối mặt với tình trạng bất ổn trong công việc.

support programs can help breadwinners manage their financial responsibilities.

Các chương trình hỗ trợ có thể giúp những người làm trụ cột gia đình quản lý các trách nhiệm tài chính của họ.

many breadwinners feel the pressure to provide for their families.

Nhiều trụ cột gia đình cảm thấy áp lực phải cung cấp cho gia đình của họ.

effective communication is vital for breadwinners to balance work and family life.

Giao tiếp hiệu quả là điều quan trọng đối với những người làm trụ cột gia đình để cân bằng giữa công việc và cuộc sống gia đình.

as breadwinners, they often prioritize their children's education.

Với vai trò là trụ cột gia đình, họ thường ưu tiên giáo dục của con cái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay