secure livelihoods
đảm bảo sinh kế bền vững
sustainable livelihoods
sinh kế bền vững
improve livelihoods
cải thiện sinh kế
diversify livelihoods
đa dạng hóa sinh kế
livelihoods support
hỗ trợ sinh kế
livelihoods opportunities
cơ hội sinh kế
livelihoods approach
phương pháp tiếp cận sinh kế
enhance livelihoods
tăng cường sinh kế
livelihoods strategy
chiến lược sinh kế
livelihoods training
đào tạo sinh kế
many communities rely on agriculture for their livelihoods.
nhiều cộng đồng phụ thuộc vào nông nghiệp để sinh kế.
the government is working to improve the livelihoods of its citizens.
chính phủ đang nỗ lực cải thiện sinh kế của người dân.
climate change threatens the livelihoods of millions of people.
biến đổi khí hậu đe dọa sinh kế của hàng triệu người.
access to education can enhance people's livelihoods.
tiếp cận giáo dục có thể nâng cao sinh kế của người dân.
small businesses are vital for local livelihoods.
các doanh nghiệp nhỏ rất quan trọng cho sinh kế địa phương.
fishing is a traditional source of livelihoods in coastal areas.
đánh bắt cá là một nguồn sinh kế truyền thống ở các vùng ven biển.
many ngos focus on improving women's livelihoods.
nhiều tổ chức phi chính phủ tập trung vào việc cải thiện sinh kế của phụ nữ.
job creation is essential for sustainable livelihoods.
tạo việc làm là điều cần thiết cho sinh kế bền vững.
disaster recovery programs aim to restore livelihoods.
các chương trình phục hồi sau thảm họa nhằm khôi phục sinh kế.
training programs can help people diversify their livelihoods.
các chương trình đào tạo có thể giúp mọi người đa dạng hóa sinh kế.
secure livelihoods
đảm bảo sinh kế bền vững
sustainable livelihoods
sinh kế bền vững
improve livelihoods
cải thiện sinh kế
diversify livelihoods
đa dạng hóa sinh kế
livelihoods support
hỗ trợ sinh kế
livelihoods opportunities
cơ hội sinh kế
livelihoods approach
phương pháp tiếp cận sinh kế
enhance livelihoods
tăng cường sinh kế
livelihoods strategy
chiến lược sinh kế
livelihoods training
đào tạo sinh kế
many communities rely on agriculture for their livelihoods.
nhiều cộng đồng phụ thuộc vào nông nghiệp để sinh kế.
the government is working to improve the livelihoods of its citizens.
chính phủ đang nỗ lực cải thiện sinh kế của người dân.
climate change threatens the livelihoods of millions of people.
biến đổi khí hậu đe dọa sinh kế của hàng triệu người.
access to education can enhance people's livelihoods.
tiếp cận giáo dục có thể nâng cao sinh kế của người dân.
small businesses are vital for local livelihoods.
các doanh nghiệp nhỏ rất quan trọng cho sinh kế địa phương.
fishing is a traditional source of livelihoods in coastal areas.
đánh bắt cá là một nguồn sinh kế truyền thống ở các vùng ven biển.
many ngos focus on improving women's livelihoods.
nhiều tổ chức phi chính phủ tập trung vào việc cải thiện sinh kế của phụ nữ.
job creation is essential for sustainable livelihoods.
tạo việc làm là điều cần thiết cho sinh kế bền vững.
disaster recovery programs aim to restore livelihoods.
các chương trình phục hồi sau thảm họa nhằm khôi phục sinh kế.
training programs can help people diversify their livelihoods.
các chương trình đào tạo có thể giúp mọi người đa dạng hóa sinh kế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay