breakableness

[Mỹ]/[ˈbreɪkəblɪnəs]/
[Anh]/[ˈbreɪkəbəlˌnəs]/

Dịch

n. Tính chất dễ vỡ; khả năng bị gãy hoặc hư hỏng; xu hướng bị thất bại hoặc gián đoạn.
Các dạng của từ
số nhiềubreakablenesses

Cụm từ & Cách kết hợp

breakableness of glass

độ giòn của thủy tinh

assessing breakableness

đánh giá độ giòn

increased breakableness

tăng độ giòn

inherent breakableness

độ giòn bẩm sinh

material breakableness

độ giòn của vật liệu

testing breakableness

kiểm tra độ giòn

reducing breakableness

giảm độ giòn

high breakableness

độ giòn cao

analyzing breakableness

phân tích độ giòn

predicting breakableness

dự đoán độ giòn

Câu ví dụ

the breakableness of the glass was a concern for the shipping process.

Tính giòn của thủy tinh là một mối quan tâm trong quá trình vận chuyển.

we considered the breakableness of the ceramic before choosing it for the project.

Chúng tôi đã cân nhắc tính giòn của gốm trước khi chọn nó cho dự án.

the breakableness of the antique vase made handling it quite stressful.

Tính giòn của chiếc bình cổ khiến việc xử lý nó trở nên rất căng thẳng.

despite its small size, the figurine exhibited a surprising degree of breakableness.

Dù kích thước nhỏ, tượng nhỏ này lại thể hiện mức độ giòn đáng ngạc nhiên.

the manufacturer warned of the product's inherent breakableness in the manual.

Nhà sản xuất đã cảnh báo về tính giòn bẩm sinh của sản phẩm trong hướng dẫn sử dụng.

reducing the breakableness of the packaging was a key design goal.

Giảm tính giòn của bao bì là một mục tiêu thiết kế chính.

the breakableness of the bone made it vulnerable to fractures.

Tính giòn của xương khiến nó dễ bị gãy.

testing the breakableness of the material is crucial for safety standards.

Thử nghiệm tính giòn của vật liệu là rất quan trọng đối với tiêu chuẩn an toàn.

the child’s fascination with the breakableness of the ornaments was unsettling.

Sự say mê của trẻ em với tính giòn của các món trang trí khiến người ta cảm thấy lo lắng.

increased breakableness resulted from the flawed manufacturing process.

Tăng tính giòn là kết quả của quy trình sản xuất có lỗi.

we needed to assess the breakableness of the new polymer compound.

Chúng tôi cần đánh giá tính giòn của hợp chất polymer mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay