indestructibility

[Mỹ]/[ˌɪndɪˈstrʌktəbɪləti]/
[Anh]/[ˌɪndɪˈstrʌktəbɪləti]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phẩm chất không thể phá hủy; trạng thái bất khả xâm phạm; tính chất không thể phá vỡ hoặc không thể hủy diệt.
Word Forms

Cụm từ & Cách kết hợp

indestructibility principle

nguyên tắc bất khả xâm phạm

ensure indestructibility

đảm bảo tính bất khả xâm phạm

demonstrating indestructibility

chứng minh tính bất khả xâm phạm

claim of indestructibility

khẳng định về tính bất khả xâm phạm

seeking indestructibility

tìm kiếm tính bất khả xâm phạm

achieve indestructibility

đạt được tính bất khả xâm phạm

test of indestructibility

thử nghiệm về tính bất khả xâm phạm

illusion of indestructibility

ảo ảnh về tính bất khả xâm phạm

promise of indestructibility

lời hứa về tính bất khả xâm phạm

symbol of indestructibility

biểu tượng của tính bất khả xâm phạm

Câu ví dụ

the myth of the phoenix is often associated with the concept of indestructibility.

Huyền thoại về phượng hoàng thường gắn liền với khái niệm về sự bất khả xâm nhập.

despite the damage, the submarine's hull demonstrated a remarkable degree of indestructibility.

Bất chấp thiệt hại, thân tàu ngầm đã chứng minh được một mức độ bất khả xâm nhập đáng kinh ngạc.

the company's reputation for quality products is built on a foundation of perceived indestructibility.

Uy tín của công ty về các sản phẩm chất lượng được xây dựng trên nền tảng của sự bất khả xâm nhập được nhận thức.

he believed in the indestructibility of the human spirit, even in the face of adversity.

Ông tin vào sự bất khả xâm nhập của tinh thần con người, ngay cả khi đối mặt với nghịch cảnh.

the diamond's hardness is a testament to its near-indestructibility.

Độ cứng của kim cương là minh chứng cho tính bất khả xâm nhập gần như tuyệt đối của nó.

the film explored the themes of mortality and the illusion of indestructibility.

Bộ phim khám phá các chủ đề về sự sinh tử và ảo ảnh về sự bất khả xâm nhập.

the ancient fortress was built to withstand sieges, showcasing its apparent indestructibility.

Khu pháo đài cổ được xây dựng để chống lại các cuộc vây hãm, thể hiện sự bất khả xâm nhập rõ ràng của nó.

the legend of the golem speaks of a creature possessing a form of artificial indestructibility.

Huyền thoại về người golem kể về một sinh vật sở hữu một hình thức bất khả xâm nhập nhân tạo.

the scientist questioned the assumption of absolute indestructibility in the model.

Nhà khoa học đã đặt câu hỏi về giả định về sự bất khả xâm nhập tuyệt đối trong mô hình.

the artist sought to capture the feeling of permanence and indestructibility in their sculpture.

Nghệ sĩ tìm cách nắm bắt cảm giác vĩnh cửu và bất khả xâm nhập trong tác phẩm điêu khắc của họ.

the material's claimed indestructibility was tested rigorously in the laboratory.

Tính bất khả xâm nhập được tuyên bố của vật liệu đã được thử nghiệm nghiêm ngặt trong phòng thí nghiệm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay