breakroom table
bàn nghỉ ngơi
in the breakroom
trong khu nghỉ ngơi
breakroom coffee
café khu nghỉ ngơi
find the breakroom
tìm khu nghỉ ngơi
breakroom snacks
đồ ăn nhẹ khu nghỉ ngơi
go to breakroom
đi đến khu nghỉ ngơi
breakroom chairs
ghế khu nghỉ ngơi
cleaning breakroom
dọn dẹp khu nghỉ ngơi
breakroom rules
quy định khu nghỉ ngơi
breakroom kitchen
nhà bếp khu nghỉ ngơi
we often take our lunch break in the breakroom.
Chúng ta thường nghỉ trưa ở phòng nghỉ.
the breakroom is a great place to relax during a busy day.
Phòng nghỉ là nơi tuyệt vời để thư giãn vào những ngày bận rộn.
could you please tidy up the breakroom after your coffee break?
Bạn có thể dọn dẹp phòng nghỉ sau khi nghỉ cà phê không?
the new breakroom has a comfortable sofa and a large tv.
Phòng nghỉ mới có một chiếc ghế sofa thoải mái và một chiếc tivi lớn.
let's meet in the breakroom to discuss the project proposal.
Hãy gặp nhau ở phòng nghỉ để thảo luận đề xuất dự án.
the breakroom is equipped with a refrigerator and a microwave.
Phòng nghỉ được trang bị tủ lạnh và lò vi sóng.
i'm heading to the breakroom to grab a quick snack.
Tôi đang đi đến phòng nghỉ để lấy một bữa ăn nhẹ nhanh.
the coffee machine in the breakroom needs refilling.
Máy pha cà phê trong phòng nghỉ cần được đổ đầy lại.
employees are encouraged to use the breakroom for their breaks.
Nhân viên được khuyến khích sử dụng phòng nghỉ cho các bữa nghỉ của họ.
we're renovating the breakroom to make it more inviting.
Chúng tôi đang sửa chữa phòng nghỉ để làm cho nó hấp dẫn hơn.
the breakroom provides a space for informal team gatherings.
Phòng nghỉ cung cấp không gian cho các cuộc họp phi chính thức của nhóm.
breakroom table
bàn nghỉ ngơi
in the breakroom
trong khu nghỉ ngơi
breakroom coffee
café khu nghỉ ngơi
find the breakroom
tìm khu nghỉ ngơi
breakroom snacks
đồ ăn nhẹ khu nghỉ ngơi
go to breakroom
đi đến khu nghỉ ngơi
breakroom chairs
ghế khu nghỉ ngơi
cleaning breakroom
dọn dẹp khu nghỉ ngơi
breakroom rules
quy định khu nghỉ ngơi
breakroom kitchen
nhà bếp khu nghỉ ngơi
we often take our lunch break in the breakroom.
Chúng ta thường nghỉ trưa ở phòng nghỉ.
the breakroom is a great place to relax during a busy day.
Phòng nghỉ là nơi tuyệt vời để thư giãn vào những ngày bận rộn.
could you please tidy up the breakroom after your coffee break?
Bạn có thể dọn dẹp phòng nghỉ sau khi nghỉ cà phê không?
the new breakroom has a comfortable sofa and a large tv.
Phòng nghỉ mới có một chiếc ghế sofa thoải mái và một chiếc tivi lớn.
let's meet in the breakroom to discuss the project proposal.
Hãy gặp nhau ở phòng nghỉ để thảo luận đề xuất dự án.
the breakroom is equipped with a refrigerator and a microwave.
Phòng nghỉ được trang bị tủ lạnh và lò vi sóng.
i'm heading to the breakroom to grab a quick snack.
Tôi đang đi đến phòng nghỉ để lấy một bữa ăn nhẹ nhanh.
the coffee machine in the breakroom needs refilling.
Máy pha cà phê trong phòng nghỉ cần được đổ đầy lại.
employees are encouraged to use the breakroom for their breaks.
Nhân viên được khuyến khích sử dụng phòng nghỉ cho các bữa nghỉ của họ.
we're renovating the breakroom to make it more inviting.
Chúng tôi đang sửa chữa phòng nghỉ để làm cho nó hấp dẫn hơn.
the breakroom provides a space for informal team gatherings.
Phòng nghỉ cung cấp không gian cho các cuộc họp phi chính thức của nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay