breaststroke

[Mỹ]/ˈbrestˌstrəuk/
[Anh]/'brɛststrok/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một kiểu bơi trong đó tay di chuyển theo chuyển động tròn và chân đá theo cách giống như ếch
Word Forms
số nhiềubreaststrokes

Câu ví dụ

She swam the breaststroke in the competition.

Cô ấy đã bơi ngửa trong cuộc thi.

He is training to improve his breaststroke technique.

Anh ấy đang tập luyện để cải thiện kỹ thuật bơi ngửa của mình.

The breaststroke is one of the four swimming styles used in competitions.

Bơi ngửa là một trong bốn kiểu bơi được sử dụng trong các cuộc thi.

She prefers breaststroke over freestyle.

Cô ấy thích bơi ngửa hơn là bơi tự do.

The swimmer broke the record for the 100m breaststroke.

Vận động viên đã phá kỷ lục cho nội dung bơi ngửa 100m.

He needs to work on his breaststroke kick.

Anh ấy cần phải cải thiện cú đá bơi ngửa của mình.

The coach corrected her breaststroke arm movement.

Huấn luyện viên đã chỉnh sửa động tác tay bơi ngửa của cô ấy.

She won the gold medal in the breaststroke event.

Cô ấy đã giành được huy chương vàng ở nội dung bơi ngửa.

The breaststroke requires coordination of both arms and legs.

Bơi ngửa đòi hỏi sự phối hợp của cả tay và chân.

He is known for his powerful breaststroke stroke.

Anh ấy nổi tiếng với kiểu bơi ngửa mạnh mẽ của mình.

Ví dụ thực tế

When you're swimming, it can tell a breaststroke from a backstroke, from a kickboard.

Khi bạn đang bơi, nó có thể phân biệt giữa bơi ếch, bơi ngửa và bơi với ván lướt.

Nguồn: Apple Fall Event 2022

Yes. He can also teach you the free style and the breaststroke.

Vâng. Anh ấy cũng có thể dạy bạn bơi tự do và bơi ếch.

Nguồn: Lai Shih-Hsiung's Beginner American English (Volume 1)

Breaststroke is, I would say, a very, very close second.

Tôi phải nói rằng bơi ếch là thứ hai rất, rất gần.

Nguồn: Life Kit

Qin Haiyang, a breaststroke specialist from China, dominated the men's category, while Australian backstroke specialist Kaylee McKeown excelled among the women.

Qin Haiyang, một chuyên gia bơi ếch đến từ Trung Quốc, đã thống trị nội dung của nam giới, trong khi Kaylee McKeown, một chuyên gia bơi ngửa người Úc, đã vượt trội trong nội dung của nữ giới.

Nguồn: Intermediate English short passage

At the 2023 World Aquatic Championships in Fukuoka, Japan, Qin, 24, became the first swimmer in history to win all three breaststroke events at a single edition of the championships.

Tại Giải vô địch thể thao dưới nước thế giới năm 2023 ở Fukuoka, Nhật Bản, Qin, 24 tuổi, đã trở thành người bơi đầu tiên trong lịch sử giành chiến thắng ở cả ba nội dung bơi ếch tại một kỳ giải duy nhất.

Nguồn: Intermediate English short passage

The 24-year-old's five appearances at the worlds have seen him breaking Asian records five times in the breaststroke disciplines, highlighted by a second-fastest all-time result of 57.69 seconds in the 100 meters.

Trong năm lần tham gia các giải vô địch của người đàn ông 24 tuổi, anh ấy đã phá kỷ lục châu Á năm lần ở các nội dung bơi ếch, nổi bật là kết quả nhanh thứ hai mọi thời đại là 57,69 giây ở nội dung 100 mét.

Nguồn: Intermediate English short passage

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay