breathers

[Mỹ]/ˈbriːðərz/
[Anh]/ˈbrɛðərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Các khoảng nghỉ ngắn hoặc tạm dừng trong hoạt động.

Cụm từ & Cách kết hợp

take breathers

nghỉ giải lao

need breathers

cần nghỉ giải lao

quick breathers

nghỉ giải lao nhanh chóng

short breathers

nghỉ giải lao ngắn

deep breathers

thở sâu

Câu ví dụ

we need to take some breathers during our long hike.

chúng ta cần nghỉ ngơi một chút trong suốt chuyến đi bộ đường dài của chúng ta.

after working for hours, it's important to have a few breathers.

sau khi làm việc hàng giờ, điều quan trọng là phải nghỉ ngơi một vài lần.

taking short breathers can improve your productivity.

việc nghỉ ngơi ngắn có thể cải thiện năng suất của bạn.

he often takes breathers to clear his mind.

anh ấy thường nghỉ ngơi để làm đầu óc tỉnh táo.

during the meeting, we should schedule some breathers.

trong suốt cuộc họp, chúng ta nên lên lịch nghỉ ngơi.

breathers are essential for maintaining good mental health.

việc nghỉ ngơi rất quan trọng để duy trì sức khỏe tinh thần tốt.

she took a few breathers before continuing her presentation.

cô ấy đã nghỉ ngơi một vài lần trước khi tiếp tục bài thuyết trình của mình.

it's good to have breathers when studying for exams.

tốt hơn hết là nên nghỉ ngơi khi học cho các kỳ thi.

he suggested we take breathers every hour during our work session.

anh ấy gợi ý rằng chúng ta nên nghỉ ngơi mỗi giờ trong suốt buổi làm việc của chúng ta.

breathers help refresh your focus and energy.

việc nghỉ ngơi giúp làm mới sự tập trung và năng lượng của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay