strangulations occur
nghẹt thở xảy ra
strangulations reported
các trường hợp ngạt xảy ra
strangulations increase
số vụ ngạt tăng lên
strangulations investigated
các vụ ngạt được điều tra
strangulations confirmed
các vụ ngạt được xác nhận
strangulations identified
các vụ ngạt được xác định
strangulations analyzed
các vụ ngạt được phân tích
strangulations documented
các vụ ngạt được ghi lại
strangulations examined
các vụ ngạt được kiểm tra
strangulations linked
các vụ ngạt liên quan
strangulations can lead to serious health complications.
nghẹt cổ có thể dẫn đến các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng.
the investigation revealed multiple strangulations in the area.
cuộc điều tra cho thấy nhiều vụ ngạt cổ trong khu vực.
he was charged with strangulations after the incident.
anh ta bị buộc tội ngạt cổ sau sự cố.
strangulations are often a result of domestic violence.
ngạt cổ thường là kết quả của bạo lực gia đình.
medical professionals are trained to recognize signs of strangulations.
các chuyên gia y tế được đào tạo để nhận biết các dấu hiệu của ngạt cổ.
the victim suffered from multiple strangulations before escaping.
nạn nhân đã phải chịu nhiều vụ ngạt cổ trước khi thoát ra.
preventing strangulations is crucial in safety training.
ngăn ngừa ngạt cổ rất quan trọng trong đào tạo an toàn.
strangulations can occur in various situations, including accidents.
ngạt cổ có thể xảy ra trong nhiều tình huống khác nhau, bao gồm cả tai nạn.
authorities are raising awareness about the dangers of strangulations.
các cơ quan chức năng đang nâng cao nhận thức về những nguy hiểm của ngạt cổ.
strangulations are often overlooked in crime reports.
ngạt cổ thường bị bỏ qua trong các báo cáo tội phạm.
strangulations occur
nghẹt thở xảy ra
strangulations reported
các trường hợp ngạt xảy ra
strangulations increase
số vụ ngạt tăng lên
strangulations investigated
các vụ ngạt được điều tra
strangulations confirmed
các vụ ngạt được xác nhận
strangulations identified
các vụ ngạt được xác định
strangulations analyzed
các vụ ngạt được phân tích
strangulations documented
các vụ ngạt được ghi lại
strangulations examined
các vụ ngạt được kiểm tra
strangulations linked
các vụ ngạt liên quan
strangulations can lead to serious health complications.
nghẹt cổ có thể dẫn đến các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng.
the investigation revealed multiple strangulations in the area.
cuộc điều tra cho thấy nhiều vụ ngạt cổ trong khu vực.
he was charged with strangulations after the incident.
anh ta bị buộc tội ngạt cổ sau sự cố.
strangulations are often a result of domestic violence.
ngạt cổ thường là kết quả của bạo lực gia đình.
medical professionals are trained to recognize signs of strangulations.
các chuyên gia y tế được đào tạo để nhận biết các dấu hiệu của ngạt cổ.
the victim suffered from multiple strangulations before escaping.
nạn nhân đã phải chịu nhiều vụ ngạt cổ trước khi thoát ra.
preventing strangulations is crucial in safety training.
ngăn ngừa ngạt cổ rất quan trọng trong đào tạo an toàn.
strangulations can occur in various situations, including accidents.
ngạt cổ có thể xảy ra trong nhiều tình huống khác nhau, bao gồm cả tai nạn.
authorities are raising awareness about the dangers of strangulations.
các cơ quan chức năng đang nâng cao nhận thức về những nguy hiểm của ngạt cổ.
strangulations are often overlooked in crime reports.
ngạt cổ thường bị bỏ qua trong các báo cáo tội phạm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay