breeching protocol
vi phạm quy trình
breeching rules
vi phạm các quy tắc
breeching safety
vi phạm an toàn
breeching security
vi phạm an ninh
breeching norms
vi phạm các chuẩn mực
breeching bounds
vượt quá giới hạn
breeching limits
vượt quá giới hạn
breeching barrier
phá vỡ rào cản
breeching law
vi phạm pháp luật
breeching contract
vi phạm hợp đồng
the child was breeching the rules of the game.
đứa trẻ đã vi phạm các quy tắc của trò chơi.
she felt guilty for breeching her friend's trust.
cô ấy cảm thấy có lỗi vì đã phản bội niềm tin của bạn mình.
the company faced consequences for breeching the contract.
công ty phải đối mặt với hậu quả vì đã vi phạm hợp đồng.
breeching safety protocols can lead to serious accidents.
vi phạm các quy trình an toàn có thể dẫn đến những tai nạn nghiêm trọng.
he was accused of breeching confidentiality agreements.
anh ta bị cáo buộc đã vi phạm các thỏa thuận bảo mật.
the teacher warned students against breeching classroom rules.
giáo viên cảnh báo học sinh không được vi phạm các quy tắc của lớp học.
they were fined for breeching environmental regulations.
họ bị phạt vì đã vi phạm các quy định về môi trường.
breeching etiquette during the meeting was frowned upon.
vi phạm nghi thức trong cuộc họp bị coi là không tốt.
the athlete was suspended for breeching doping regulations.
vận động viên bị đình chỉ thi đấu vì đã vi phạm các quy định về doping.
he learned the hard way about the risks of breeching the law.
anh ta đã phải trả giá đắt cho những rủi ro khi vi phạm pháp luật.
breeching protocol
vi phạm quy trình
breeching rules
vi phạm các quy tắc
breeching safety
vi phạm an toàn
breeching security
vi phạm an ninh
breeching norms
vi phạm các chuẩn mực
breeching bounds
vượt quá giới hạn
breeching limits
vượt quá giới hạn
breeching barrier
phá vỡ rào cản
breeching law
vi phạm pháp luật
breeching contract
vi phạm hợp đồng
the child was breeching the rules of the game.
đứa trẻ đã vi phạm các quy tắc của trò chơi.
she felt guilty for breeching her friend's trust.
cô ấy cảm thấy có lỗi vì đã phản bội niềm tin của bạn mình.
the company faced consequences for breeching the contract.
công ty phải đối mặt với hậu quả vì đã vi phạm hợp đồng.
breeching safety protocols can lead to serious accidents.
vi phạm các quy trình an toàn có thể dẫn đến những tai nạn nghiêm trọng.
he was accused of breeching confidentiality agreements.
anh ta bị cáo buộc đã vi phạm các thỏa thuận bảo mật.
the teacher warned students against breeching classroom rules.
giáo viên cảnh báo học sinh không được vi phạm các quy tắc của lớp học.
they were fined for breeching environmental regulations.
họ bị phạt vì đã vi phạm các quy định về môi trường.
breeching etiquette during the meeting was frowned upon.
vi phạm nghi thức trong cuộc họp bị coi là không tốt.
the athlete was suspended for breeching doping regulations.
vận động viên bị đình chỉ thi đấu vì đã vi phạm các quy định về doping.
he learned the hard way about the risks of breeching the law.
anh ta đã phải trả giá đắt cho những rủi ro khi vi phạm pháp luật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay