breeder

[Mỹ]/'briːdə/
[Anh]/'bridɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (của động vật) người nuôi và phối giống động vật.
Word Forms
số nhiềubreeders

Cụm từ & Cách kết hợp

pet breeder

người nuôi thú cưng

animal breeder

người nuôi động vật

breeder reactor

phản ứng hạt nhân sinh sản

fast breeder reactor

phản ứng hạt nhân sinh sản nhanh

Câu ví dụ

social injustice—a breeder of revolutions.

bất công xã hội—nguồn gốc của các cuộc cách mạng.

Most breeders now will not sell unweaned mynahs, so usually you cannot get one younger than 6 or 7 weeks old now, but that is still plenty young enough to begin training your mynah.

Hầu hết người nuôi bây giờ sẽ không bán chim trĩ chưa cai sữa, vì vậy thường bạn không thể có một con nhỏ hơn 6 hoặc 7 tuần tuổi, nhưng đó vẫn là độ tuổi đủ trẻ để bắt đầu huấn luyện chim trĩ của bạn.

The breeder specializes in breeding rare species of birds.

Người nuôi chuyên về việc nuôi các loài chim quý hiếm.

She purchased a puppy from a reputable breeder.

Cô ấy đã mua một chú chó con từ một người nuôi uy tín.

The breeder takes great care of the health and well-being of the animals.

Người nuôi quan tâm đặc biệt đến sức khỏe và phúc lợi của động vật.

Breeder farms play a crucial role in maintaining biodiversity.

Các trang trại nuôi đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì đa dạng sinh học.

The breeder is known for producing high-quality livestock.

Người nuôi nổi tiếng với việc sản xuất gia súc chất lượng cao.

Breeder associations provide support and resources for breeders.

Các hiệp hội nuôi cung cấp hỗ trợ và nguồn lực cho người nuôi.

The breeder carefully selects breeding pairs to ensure desirable traits.

Người nuôi cẩn thận lựa chọn các cặp sinh sản để đảm bảo các đặc điểm mong muốn.

She aspires to become a successful breeder of show horses.

Cô ấy khao khát trở thành một người nuôi ngựa biểu diễn thành công.

The breeder conducts genetic testing to prevent hereditary diseases.

Người nuôi thực hiện xét nghiệm di truyền để ngăn ngừa các bệnh di truyền.

Breeder ethics are important in ensuring the welfare of animals.

Đạo đức của người nuôi là quan trọng trong việc đảm bảo phúc lợi của động vật.

Ví dụ thực tế

Baldassarre says bird-watchers have long suspected that phainopeplas are itinerant breeders.

Baldassarre nói rằng những người quan sát chim đã lâu nghi ngờ rằng phainopeplas là những người sinh sản lang thang.

Nguồn: Scientific 60 Seconds - Scientific American September 2020 Collection

Mark Podgwaite is a chicken breeder in Vermont who heads the American Poultry Association.

Mark Podgwaite là một người nuôi gà ở Vermont, người đứng đầu Hiệp hội Gia cầm Hoa Kỳ.

Nguồn: VOA Slow English - America

So, on this Humpr, do you have to be gay or is it breeders?

Vậy, trên Humpr này, bạn có phải là người đồng tính hay là người nuôi?

Nguồn: Out of Control Season 3

Rita was one of the country's leading quarter horse breeders and winner of 52 world championships.

Rita là một trong những người nuôi ngựa tiền tỷ hàng đầu của đất nước và là người chiến thắng 52 chức vô địch thế giới.

Nguồn: Bilingual Edition of TED-Ed Selected Speeches

The uniquely patterned python sold for $6,000 leaving a smile on the breeder's face.

Con rắn hổ mang có hoa văn độc đáo đã được bán với giá 6.000 đô la, để lại nụ cười trên khuôn mặt người nuôi.

Nguồn: CNN 10 Student English March 2021 Collection

I think there are different kind of breeders.

Tôi nghĩ có nhiều loại người nuôi khác nhau.

Nguồn: VOA Standard English Entertainment

Some breeders have tried to cheat.

Một số người nuôi đã cố gắng gian lận.

Nguồn: VOA Special English: World

That could help breeders select for better behaved pups.

Điều đó có thể giúp người nuôi chọn những chó con có hành vi tốt hơn.

Nguồn: Science 60 Seconds - Scientific American August 2022 Compilation

In particular, he deplores the incestuous narrowing of the gene pool that modern pedigree breeders have brought about.

Đặc biệt, ông ta lên án sự thu hẹp dòng gen loạn luân mà những người nuôi thuần chủng hiện đại đã gây ra.

Nguồn: The Economist - Arts

Now, today, breeders have even more options to choose from.

Bây giờ, ngày nay, người nuôi có nhiều lựa chọn hơn.

Nguồn: TED Talks (Audio Version) May 2015 Compilation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay