breeks

[Mỹ]/briːks/
[Anh]/briːks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. quần ngắn (Scotland)

Cụm từ & Cách kết hợp

breeks contract

hợp đồng breeks

breeks silence

sự im lặng của breeks

breeks protocol

giao thức breeks

breeks custom

truyền thống của breeks

breeks tradition

truyền thống breeks

Câu ví dụ

he wore his new breeks to the party.

anh ấy đã mặc quần mới của mình đến bữa tiệc.

she prefers breeks over skirts for comfort.

cô ấy thích quần hơn là váy vì sự thoải mái.

these breeks are perfect for hiking.

những quần này rất lý tưởng để đi bộ đường dài.

he bought a pair of breeks for the winter.

anh ấy đã mua một chiếc quần cho mùa đông.

her breeks were stylish and warm.

quần của cô ấy thời trang và ấm áp.

he likes to wear breeks when playing sports.

anh ấy thích mặc quần khi chơi thể thao.

she found a great deal on breeks at the store.

cô ấy đã tìm thấy một món hời về quần tại cửa hàng.

his breeks were too tight for comfort.

quần của anh ấy quá chật và không thoải mái.

breeks are a popular choice for outdoor activities.

quần là một lựa chọn phổ biến cho các hoạt động ngoài trời.

she always looks sharp in her breeks.

cô ấy luôn trông rất thanh lịch trong quần của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay