breezinesses flow
sự dễ chịu lan tỏa
breezinesses grace
sự dễ chịu ban tặng
capture breezinesses
chụp lấy sự dễ chịu
breezinesses fade
sự dễ chịu phai nhạt
exude breezinesses
toát ra sự dễ chịu
the breezinesses of spring always lift my spirits.
Những cơn gió nhẹ nhàng của mùa xuân luôn làm tôi cảm thấy yêu đời.
her breezinesses made the party more enjoyable.
Sự dễ chịu của cô ấy làm cho bữa tiệc trở nên thú vị hơn.
we enjoyed the breezinesses during our beach vacation.
Chúng tôi tận hưởng những cơn gió nhẹ trong kỳ nghỉ dưỡng biển của mình.
the breezinesses of the afternoon were refreshing.
Những cơn gió nhẹ của buổi chiều thật sảng khoái.
his breezinesses make him popular among friends.
Sự dễ chịu của anh ấy khiến anh ấy trở nên nổi tiếng trong số bạn bè.
she has a breezinesses that puts everyone at ease.
Cô ấy có một sự dễ chịu khiến mọi người cảm thấy thoải mái.
the breezinesses of the park attracted many visitors.
Những cơn gió nhẹ nhàng của công viên đã thu hút nhiều du khách.
we appreciated the breezinesses of the evening as we walked.
Chúng tôi đánh giá cao những cơn gió nhẹ của buổi tối khi chúng tôi đi bộ.
his breezinesses were a welcome change from the usual atmosphere.
Sự dễ chịu của anh ấy là một sự thay đổi đáng hoan nghênh so với không khí thông thường.
the breezinesses of summer nights are unforgettable.
Những cơn gió nhẹ nhàng của những đêm mùa hè thật khó quên.
breezinesses flow
sự dễ chịu lan tỏa
breezinesses grace
sự dễ chịu ban tặng
capture breezinesses
chụp lấy sự dễ chịu
breezinesses fade
sự dễ chịu phai nhạt
exude breezinesses
toát ra sự dễ chịu
the breezinesses of spring always lift my spirits.
Những cơn gió nhẹ nhàng của mùa xuân luôn làm tôi cảm thấy yêu đời.
her breezinesses made the party more enjoyable.
Sự dễ chịu của cô ấy làm cho bữa tiệc trở nên thú vị hơn.
we enjoyed the breezinesses during our beach vacation.
Chúng tôi tận hưởng những cơn gió nhẹ trong kỳ nghỉ dưỡng biển của mình.
the breezinesses of the afternoon were refreshing.
Những cơn gió nhẹ của buổi chiều thật sảng khoái.
his breezinesses make him popular among friends.
Sự dễ chịu của anh ấy khiến anh ấy trở nên nổi tiếng trong số bạn bè.
she has a breezinesses that puts everyone at ease.
Cô ấy có một sự dễ chịu khiến mọi người cảm thấy thoải mái.
the breezinesses of the park attracted many visitors.
Những cơn gió nhẹ nhàng của công viên đã thu hút nhiều du khách.
we appreciated the breezinesses of the evening as we walked.
Chúng tôi đánh giá cao những cơn gió nhẹ của buổi tối khi chúng tôi đi bộ.
his breezinesses were a welcome change from the usual atmosphere.
Sự dễ chịu của anh ấy là một sự thay đổi đáng hoan nghênh so với không khí thông thường.
the breezinesses of summer nights are unforgettable.
Những cơn gió nhẹ nhàng của những đêm mùa hè thật khó quên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay