windiness

[Mỹ]/ˈwɪndiness/
[Anh]/ˈwɪndiness/

Dịch

n.trạng thái có gió; đặc tính có gió

Cụm từ & Cách kết hợp

high windiness

gió mạnh

extreme windiness

gió rất mạnh

windiness forecast

dự báo gió mạnh

windiness levels

mức gió mạnh

increased windiness

gió mạnh tăng lên

windiness conditions

điều kiện gió mạnh

average windiness

mức gió trung bình

windiness patterns

mẫu hình gió mạnh

windiness warning

cảnh báo gió mạnh

windiness effect

tác động của gió mạnh

Câu ví dụ

the windiness of the day made it difficult to fly a kite.

Sự gió mạnh trong ngày đã khiến việc thả diều trở nên khó khăn.

we enjoyed the windiness at the beach during our picnic.

Chúng tôi đã tận hưởng sự gió mạnh ở bãi biển trong thời gian dã ngoại của chúng tôi.

windiness can affect the temperature in the mountains.

Sự gió mạnh có thể ảnh hưởng đến nhiệt độ ở vùng núi.

the windiness caused several delays in the flight schedule.

Sự gió mạnh đã gây ra một số sự chậm trễ trong lịch trình bay.

she loves the windiness of autumn afternoons.

Cô ấy yêu thích sự gió mạnh của những buổi chiều mùa thu.

windiness is common in coastal areas during winter.

Sự gió mạnh thường xuyên xảy ra ở các khu vực ven biển trong mùa đông.

the windiness made the leaves dance in the trees.

Sự gió mạnh khiến lá cây nhảy múa trên cây.

he checked the windiness before deciding to go sailing.

Anh ấy đã kiểm tra sự gió mạnh trước khi quyết định đi thuyền buồm.

windiness can be refreshing on a hot summer day.

Sự gió mạnh có thể rất sảng khoái vào một ngày hè nóng nực.

the windiness of the storm knocked down several trees.

Sự gió mạnh của cơn bão đã làm đổ nhiều cây.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay