breezing

[US]/ˈbriːzɪŋ/
[UK]/ˈbrɛzɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

v. Di chuyển hoặc du lịch một cách dễ dàng và nhanh chóng, như thể được mang theo bởi một làn gió nhẹ.
adj. Đặc trưng bởi hoặc giống như một làn gió nhẹ; tươi mát và thoáng đãng.

Phrases & Collocations

breezing through

lướt nhanh

breezing past

vượt qua nhanh chóng

breezing by

vượt qua

breezing in

đi vào nhanh chóng

breezing out

đi ra ngoài nhanh chóng

breeze through

hoàn thành nhanh chóng

breezing down

trượt xuống nhanh chóng

breezing up

leo lên nhanh chóng

breeze it through

hoàn thành nhanh chóng

Example Sentences

the children were breezing through their homework.

Các bé đang hoàn thành bài tập một cách dễ dàng.

she was breezing along the beach, enjoying the sun.

Cô ấy đang dạo dọc trên bãi biển, tận hưởng ánh nắng.

he was breezing past the competition in the race.

Anh ấy vượt qua đối thủ trong cuộc đua một cách dễ dàng.

they were breezing through the presentation with confidence.

Họ trình bày một cách tự tin và dễ dàng.

we were breezing home after a long day.

Chúng tôi về nhà một cách dễ dàng sau một ngày dài.

she felt like she was breezing through life.

Cô ấy cảm thấy như cuộc sống đang diễn ra một cách dễ dàng đối với cô.

he was breezing through the exam without any stress.

Anh ấy làm bài thi mà không hề căng thẳng.

the team was breezing through the project ahead of schedule.

Đội ngũ đang hoàn thành dự án sớm hơn dự kiến.

after the warm-up, she was breezing through her workout.

Sau khi khởi động, cô ấy tập luyện một cách dễ dàng.

he was breezing through the traffic on his bike.

Anh ấy đi xe đạp qua đám xe cộ một cách dễ dàng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now