breslaus

[Mỹ]/ˈbrɛsləʊs/
[Anh]/brɛˈlaʊs/

Dịch

n.Tên cũ của thành phố Wrocław ở Ba Lan.

Cụm từ & Cách kết hợp

breslaus visit

thăm breslaus

breslaus city

thành phố breslaus

to breslaus

đến breslaus

in breslaus

ở breslaus

breslaus trip

chuyến đi breslaus

near breslaus

gần breslaus

from breslaus

từ breslaus

breslaus map

bản đồ breslaus

time in breslaus

thời gian ở breslaus

Câu ví dụ

breslaus are known for their rich cultural heritage.

Người dân Breslau nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú.

the breslaus celebrate many traditional festivals.

Người dân Breslau tổ chức nhiều lễ hội truyền thống.

many breslaus enjoy outdoor activities in the summer.

Nhiều người dân Breslau thích tham gia các hoạt động ngoài trời vào mùa hè.

breslaus often gather for community events.

Người dân Breslau thường tụ họp cho các sự kiện cộng đồng.

the cuisine of the breslaus is diverse and flavorful.

Ẩm thực của người dân Breslau đa dạng và đậm đà.

breslaus have a strong sense of local identity.

Người dân Breslau có ý thức mạnh mẽ về bản sắc địa phương.

many breslaus are involved in artistic pursuits.

Nhiều người dân Breslau tham gia vào các hoạt động nghệ thuật.

breslaus appreciate their historical architecture.

Người dân Breslau đánh giá cao kiến trúc lịch sử của họ.

the breslaus value education and knowledge.

Người dân Breslau coi trọng giáo dục và kiến thức.

breslaus are known for their hospitality towards visitors.

Người dân Breslau nổi tiếng với sự hiếu khách đối với khách tham quan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay