bridgepins

[Mỹ]/ˈbrɪdʒˌpɪnz/
[Anh]/ˈbrɪdʒˌpɪnz/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

loose bridgepins

missing bridgepins

replace bridgepins

bridgepin

bridgepin hole

bridgepin puller

bridgepin wrench

broken bridgepin

bridgepin pins

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay