bridgepins

[Mỹ]/ˈbrɪdʒˌpɪnz/
[Anh]/ˈbrɪdʒˌpɪnz/

Dịch

n. Số nhiều của bridgepin; những chiếc cọc nhỏ dùng để cố định dây vào cần đàn trên các nhạc cụ dây.

Cụm từ & Cách kết hợp

loose bridgepins

đinh cầu lỏng

missing bridgepins

đinh cầu thiếu

replace bridgepins

thay đinh cầu

bridgepin

đinh cầu

bridgepin hole

lỗ đinh cầu

bridgepin puller

đồ kéo đinh cầu

bridgepin wrench

khóa đinh cầu

broken bridgepin

đinh cầu bị gãy

bridgepin pins

đinh cầu

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay