bridger

[Mỹ]//ˈbrɪdʒə//
[Anh]//ˈbrɪdʒər//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cái tên riêng của nam giới

Cụm từ & Cách kết hợp

gap bridger

Vietnamese_translation

divide bridger

Vietnamese_translation

professional bridger

Vietnamese_translation

cultural bridger

Vietnamese_translation

difference bridger

Vietnamese_translation

community bridger

Vietnamese_translation

gap-bridger

Vietnamese_translation

digital bridger

Vietnamese_translation

ideological bridger

Vietnamese_translation

generational bridger

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

she serves as a cultural bridger between east and west.

Cô ấy đóng vai trò là cầu nối văn hóa giữa phương Đông và phương Tây.

the organization acts as a bridger of economic disparities.

Tổ chức này đóng vai trò là cầu nối cho chênh lệch kinh tế.

he is known as the great bridger of political divides.

Ông được biết đến là người cầu nối chính trị vĩ đại.

the program functions as a bridger for students transitioning to college.

Chương trình này hoạt động như một cầu nối cho các sinh viên chuyển tiếp vào đại học.

she plays the role of a bridger in resolving family conflicts.

Cô ấy đóng vai trò là cầu nối trong việc giải quyết xung đột gia đình.

the company positions itself as a bridger of traditional and modern values.

Công ty tự đặt mình là cầu nối giữa các giá trị truyền thống và hiện đại.

the treaty establishes her as a historical bridger between nations.

Hiệp ước thiết lập vị trí của bà là cầu nối lịch sử giữa các quốc gia.

technology serves as a bridger of geographical distances.

Công nghệ đóng vai trò là cầu nối khoảng cách địa lý.

he acts as a bridger connecting generations with shared experiences.

Ông đóng vai trò là cầu nối giữa các thế hệ với những trải nghiệm chung.

the community center functions as a social bridger among diverse groups.

Tâm điểm cộng đồng hoạt động như một cầu nối xã hội giữa các nhóm đa dạng.

art often acts as a bridger of human emotions across cultures.

Nghệ thuật thường đóng vai trò là cầu nối cảm xúc con người qua các nền văn hóa.

the diplomatic envoy worked as a bridger during the peace negotiations.

Đại sứ ngoại giao đã làm việc như một cầu nối trong các cuộc đàm phán hòa bình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay