bridgets

[Mỹ]/ˈbrɪdʒəts/
[Anh]/ˈbrɪdʒɪts/

Dịch

n. Một tên gọi nữ, một dạng thu nhỏ của Bridget.; Thánh Brigid, một thánh nhân và nữ tu người Ireland (khoảng 451–525 CN).

Cụm từ & Cách kết hợp

bridgets' dreams

ước mơ của bridgets

bridgets' house

nhà của bridgets

bridgets' books

sách của bridgets

find bridgets

tìm bridgets

meet bridgets

gặp bridgets

bridgets' voice

giọng nói của bridgets

call bridgets

gọi bridgets

bridgets' car

xe hơi của bridgets

leave bridgets

rời bridgets

Câu ví dụ

bridgets always brings joy to our gatherings.

Bridgets luôn mang lại niềm vui cho những buổi tụ họp của chúng ta.

i met bridgets at the conference last year.

Tôi đã gặp Bridgets tại hội nghị năm ngoái.

bridgets has a unique perspective on art.

Bridgets có một quan điểm độc đáo về nghệ thuật.

everyone loves bridgets for her kindness.

Mọi người đều yêu quý Bridgets vì sự tốt bụng của cô ấy.

bridgets and i are planning a trip together.

Bridgets và tôi đang lên kế hoạch đi du lịch cùng nhau.

bridgets has a talent for storytelling.

Bridgets có tài kể chuyện.

bridgets often volunteers at the local shelter.

Bridgets thường xuyên tình nguyện tại trung tâm cứu trợ địa phương.

bridgets inspired me to pursue my dreams.

Bridgets đã truyền cảm hứng cho tôi theo đuổi ước mơ của mình.

bridgets enjoys cooking for her friends.

Bridgets thích nấu ăn cho bạn bè của cô ấy.

bridgets' laughter is contagious.

Nụ cười của Bridgets rất lây nhiễm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay