| số nhiều | bridies |
the bridy touched up her makeup before the ceremony began.
Bridy đã sửa lại makeup trước khi lễ bắt đầu.
she wore a beautiful bridy gown that caught everyone's attention.
Cô mặc một chiếc váy cưới đẹp của bridy đã thu hút sự chú ý của tất cả mọi người.
the bridy passed through the church aisle with grace and elegance.
Bridy đi qua lối đi trong nhà thờ với sự thanh nhã và sang trọng.
a bridy smile graced her face as she said her vows.
Một nụ cười của bridy hiện lên trên khuôn mặt cô khi cô tuyên thệ.
the bridy set the date for next spring's wedding celebration.
Bridy đã chọn ngày cho lễ cưới vào mùa xuân tới.
her bridy appearance was stunning and breathtaking.
Phong cách của bridy thật sự lộng lẫy và mê hoặc.
the bridy took her place at the altar with nervous excitement.
Bridy bước vào vị trí tại bàn thờ với sự hồi hộp và háo hức.
a bridy figure walked down the marble stairs of the grand hall.
Một hình ảnh của bridy bước xuống những cầu thang đá cẩm thạch của đại sảnh.
the bridy's veil flowed gently in the summer breeze.
Chiếc voan của bridy nhẹ nhàng bay trong cơn gió mùa hè.
she felt like a true bridy beauty on her special day.
Cô cảm thấy mình thật sự xinh đẹp như một bridy trong ngày đặc biệt của mình.
the bridy day was filled with laughter, joy, and celebration.
Ngày của bridy đầy ắp tiếng cười, niềm vui và lễ hội.
her bridy charm captivated everyone at the reception.
Sự quyến rũ của bridy đã chinh phục tất cả mọi người tại buổi tiệc.
the bridy mood was one of pure happiness and anticipation.
Tâm trạng của bridy là sự hạnh phúc tinh khiết và háo hức.
a bridy reflection stared back from the antique mirror.
Một hình ảnh của bridy phản chiếu lại từ chiếc gương cổ.
the bridy touched up her makeup before the ceremony began.
Bridy đã sửa lại makeup trước khi lễ bắt đầu.
she wore a beautiful bridy gown that caught everyone's attention.
Cô mặc một chiếc váy cưới đẹp của bridy đã thu hút sự chú ý của tất cả mọi người.
the bridy passed through the church aisle with grace and elegance.
Bridy đi qua lối đi trong nhà thờ với sự thanh nhã và sang trọng.
a bridy smile graced her face as she said her vows.
Một nụ cười của bridy hiện lên trên khuôn mặt cô khi cô tuyên thệ.
the bridy set the date for next spring's wedding celebration.
Bridy đã chọn ngày cho lễ cưới vào mùa xuân tới.
her bridy appearance was stunning and breathtaking.
Phong cách của bridy thật sự lộng lẫy và mê hoặc.
the bridy took her place at the altar with nervous excitement.
Bridy bước vào vị trí tại bàn thờ với sự hồi hộp và háo hức.
a bridy figure walked down the marble stairs of the grand hall.
Một hình ảnh của bridy bước xuống những cầu thang đá cẩm thạch của đại sảnh.
the bridy's veil flowed gently in the summer breeze.
Chiếc voan của bridy nhẹ nhàng bay trong cơn gió mùa hè.
she felt like a true bridy beauty on her special day.
Cô cảm thấy mình thật sự xinh đẹp như một bridy trong ngày đặc biệt của mình.
the bridy day was filled with laughter, joy, and celebration.
Ngày của bridy đầy ắp tiếng cười, niềm vui và lễ hội.
her bridy charm captivated everyone at the reception.
Sự quyến rũ của bridy đã chinh phục tất cả mọi người tại buổi tiệc.
the bridy mood was one of pure happiness and anticipation.
Tâm trạng của bridy là sự hạnh phúc tinh khiết và háo hức.
a bridy reflection stared back from the antique mirror.
Một hình ảnh của bridy phản chiếu lại từ chiếc gương cổ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay