brigadier

[US]/brɪgə'dɪə/
[UK]/ˌbrɪɡə'dɪr/
Frequency: Very High

Translation

n. một sĩ quan quân đội cấp cao, thường là trong Quân đội Anh hoặc Thủy quân lục chiến Hoàng gia, với cấp bậc tướng.
Word Forms
số nhiềubrigadiers

Phrases & Collocations

brigadier general

tướng tá

Example Sentences

The Brigadier requests your presence.

Thiếu tá yêu cầu sự có mặt của bạn.

The brigadier was cashiered for his big mistake.

Thiếu tá bị loại bỏ khỏi quân đội vì lỗi lớn của mình.

One Thursday evening, July 17th 1941, Brigadier-General Brehon Somervell, on his own initiative, assembled a small group of officers from the army's construction division.

Vào một buổi tối thứ Năm, ngày 17 tháng 7 năm 1941, Thiếu tướng Brehon Somervell, với sáng kiến của riêng mình, đã tập hợp một nhóm nhỏ các sĩ quan từ bộ phận xây dựng của quân đội.

The brigadier led his troops into battle.

Thiếu tá đã dẫn quân vào trận chiến.

The brigadier was promoted for his exceptional leadership skills.

Thiếu tá được thăng chức vì những kỹ năng lãnh đạo xuất sắc của mình.

The brigadier inspected the troops before the mission.

Thiếu tá đã kiểm tra quân đội trước nhiệm vụ.

The brigadier gave a motivational speech to boost morale.

Thiếu tá đã đưa ra một bài phát biểu truyền cảm hứng để nâng cao tinh thần.

The brigadier received a medal for bravery in combat.

Thiếu tá đã nhận được một huy chương vì lòng dũng cảm trong chiến đấu.

The brigadier strategized the attack plan with his officers.

Thiếu tá đã lên kế hoạch tấn công với các sĩ quan của mình.

The brigadier's uniform was adorned with medals and badges.

Bộ đồng phục của thiếu tá được trang trí bằng huy chương và các huy hiệu.

The brigadier coordinated with other units for a joint operation.

Thiếu tá đã phối hợp với các đơn vị khác cho một hoạt động chung.

The brigadier's experience in warfare was invaluable to the mission.

Kinh nghiệm chiến tranh của thiếu tá vô cùng quý giá cho nhiệm vụ.

The brigadier was known for his strategic thinking and tactical expertise.

Thiếu tá nổi tiếng với tư duy chiến lược và chuyên môn chiến thuật của mình.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now