bright-eyed

[US]/[ˈbraɪt ˈaɪd]/
[UK]/[ˈbraɪt ˈaɪd]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Có vẻ mặt đầy sức sống và háo hức; vô tội và đầy nhiệt huyết; ngây thơ và lạc quan.

Phrases & Collocations

bright-eyed child

trẻ em ánh mắt sáng

bright-eyed and eager

ánh mắt sáng và háo hức

bright-eyed gaze

ánh nhìn sáng

bright-eyed wonder

ánh mắt đầy ngạc nhiên

bright-eyed girl

chị em ánh mắt sáng

bright-eyed look

ánh mắt sáng

bright-eyed youth

thanh niên ánh mắt sáng

being bright-eyed

trạng thái ánh mắt sáng

seemed bright-eyed

có vẻ ánh mắt sáng

bright-eyed face

đôi mắt sáng

Example Sentences

the bright-eyed child gazed at the fireworks with wonder.

Em bé với ánh mắt sáng lấp lánh nhìn ngắm pháo hoa với sự ngạc nhiên.

she was a bright-eyed student eager to learn more about astrophysics.

Cô ấy là một sinh viên với ánh mắt sáng lấp lánh, háo hức muốn học thêm nhiều về thiên văn học.

he greeted us with a bright-eyed smile and a warm welcome.

Anh ấy chào đón chúng tôi với nụ cười rạng rỡ và lời chào thân thiện.

the bright-eyed puppy bounded across the lawn, full of energy.

Con chó con với ánh mắt sáng lấp lánh chạy nhảy qua sân cỏ, đầy năng lượng.

a bright-eyed volunteer helped organize the community event.

Một tình nguyện viên với ánh mắt sáng lấp lánh đã giúp tổ chức sự kiện cộng đồng.

the bright-eyed detective investigated the mysterious clues.

Người điều tra với ánh mắt sáng lấp lánh điều tra những manh mối bí ẩn.

she listened intently, her bright-eyed expression showing her interest.

Cô ấy lắng nghe chăm chú, biểu cảm ánh mắt sáng lấp lánh thể hiện sự quan tâm của cô.

the bright-eyed girl presented her science fair project with confidence.

Cô gái với ánh mắt sáng lấp lánh trình bày dự án hội chợ khoa học của mình một cách tự tin.

he was a bright-eyed recruit ready to start his training.

Anh ấy là một tân binh với ánh mắt sáng lấp lánh, sẵn sàng bắt đầu huấn luyện.

the bright-eyed audience applauded the performer's skill.

Khán giả với ánh mắt sáng lấp lánh vỗ tay khen ngợi tài năng của người biểu diễn.

a bright-eyed intern started their first day at the company.

Một thực tập sinh với ánh mắt sáng lấp lánh bắt đầu ngày làm việc đầu tiên tại công ty.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now