brigs

[Mỹ]/brɪɡz/
[Anh]/brigz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một loại tàu buồm hai cột buồm, thường có một cánh buồm vuông trên cột buồm trước và một hệ thống buồm gaff trên cột buồm chính.

Cụm từ & Cách kết hợp

brigs used

thuyền buồm

brig transport

vận chuyển bằng thuyền buồm

old brigs

những thuyền buồm cũ

brigs sail

buồm của thuyền buồm

brig cargo

hàng hóa trên thuyền buồm

brig decks

sàn thuyền buồm

brigs river

thuyền buồm trên sông

brig canals

kênh rạch

brigs harbor

bến cảng

brig crews

phi hành đoàn của thuyền buồm

Câu ví dụ

the ship brigs the cargo to the port.

con tàu chở hàng đến cảng.

the captain brigs the crew together for a meeting.

thuyền trưởng tập hợp thủy thủ đoàn để họp.

the new policy brigs benefits to the community.

nguyên tắc mới mang lại lợi ích cho cộng đồng.

she brigs her friends to the party every weekend.

cô ấy mang bạn bè đến bữa tiệc mỗi cuối tuần.

the festival brigs joy to the local residents.

lễ hội mang lại niềm vui cho người dân địa phương.

his speech brigs hope to the audience.

nguội của anh ấy mang lại hy vọng cho khán giả.

the new project brigs challenges but also opportunities.

dự án mới mang lại những thách thức nhưng cũng có cơ hội.

the teacher brigs new ideas into the classroom.

giáo viên mang những ý tưởng mới vào lớp học.

the movie brigs back memories of my childhood.

phim mang lại những ký ức về tuổi thơ của tôi.

the concert brigs together fans from all over the world.

buổi hòa nhạc mang lại sự đoàn kết cho người hâm mộ từ khắp nơi trên thế giới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay