brigs used
thuyền buồm
brig transport
vận chuyển bằng thuyền buồm
old brigs
những thuyền buồm cũ
brigs sail
buồm của thuyền buồm
brig cargo
hàng hóa trên thuyền buồm
brig decks
sàn thuyền buồm
brigs river
thuyền buồm trên sông
brig canals
kênh rạch
brigs harbor
bến cảng
brig crews
phi hành đoàn của thuyền buồm
the ship brigs the cargo to the port.
con tàu chở hàng đến cảng.
the captain brigs the crew together for a meeting.
thuyền trưởng tập hợp thủy thủ đoàn để họp.
the new policy brigs benefits to the community.
nguyên tắc mới mang lại lợi ích cho cộng đồng.
she brigs her friends to the party every weekend.
cô ấy mang bạn bè đến bữa tiệc mỗi cuối tuần.
the festival brigs joy to the local residents.
lễ hội mang lại niềm vui cho người dân địa phương.
his speech brigs hope to the audience.
nguội của anh ấy mang lại hy vọng cho khán giả.
the new project brigs challenges but also opportunities.
dự án mới mang lại những thách thức nhưng cũng có cơ hội.
the teacher brigs new ideas into the classroom.
giáo viên mang những ý tưởng mới vào lớp học.
the movie brigs back memories of my childhood.
phim mang lại những ký ức về tuổi thơ của tôi.
the concert brigs together fans from all over the world.
buổi hòa nhạc mang lại sự đoàn kết cho người hâm mộ từ khắp nơi trên thế giới.
brigs used
thuyền buồm
brig transport
vận chuyển bằng thuyền buồm
old brigs
những thuyền buồm cũ
brigs sail
buồm của thuyền buồm
brig cargo
hàng hóa trên thuyền buồm
brig decks
sàn thuyền buồm
brigs river
thuyền buồm trên sông
brig canals
kênh rạch
brigs harbor
bến cảng
brig crews
phi hành đoàn của thuyền buồm
the ship brigs the cargo to the port.
con tàu chở hàng đến cảng.
the captain brigs the crew together for a meeting.
thuyền trưởng tập hợp thủy thủ đoàn để họp.
the new policy brigs benefits to the community.
nguyên tắc mới mang lại lợi ích cho cộng đồng.
she brigs her friends to the party every weekend.
cô ấy mang bạn bè đến bữa tiệc mỗi cuối tuần.
the festival brigs joy to the local residents.
lễ hội mang lại niềm vui cho người dân địa phương.
his speech brigs hope to the audience.
nguội của anh ấy mang lại hy vọng cho khán giả.
the new project brigs challenges but also opportunities.
dự án mới mang lại những thách thức nhưng cũng có cơ hội.
the teacher brigs new ideas into the classroom.
giáo viên mang những ý tưởng mới vào lớp học.
the movie brigs back memories of my childhood.
phim mang lại những ký ức về tuổi thơ của tôi.
the concert brigs together fans from all over the world.
buổi hòa nhạc mang lại sự đoàn kết cho người hâm mộ từ khắp nơi trên thế giới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay