briny air
không khí mặn chát
briny water
nước mặn
briny taste
vị mặn chát
briny tears
nước mắt mặn
briny sea
biển mặn
briny shrimp
tôm mặn
briny snacks
đồ ăn vặt mặn
briny laugh
tiếng cười mặn
briny jokes
những câu đùa mặn
briny smile
nụ cười mặn
the briny sea air filled my lungs as i walked along the shore.
Không khí biển mặn thấm vào phổi tôi khi tôi đi dọc theo bờ biển.
she enjoyed the briny flavor of the pickles in her sandwich.
Cô ấy thích hương vị mặn của dưa muối trong bánh sandwich của mình.
the briny water of the ocean is home to many unique species.
Nước biển mặn của đại dương là nơi sinh sống của nhiều loài sinh vật độc đáo.
after swimming in the briny waves, i felt refreshed.
Sau khi bơi trong những đợt sóng mặn, tôi cảm thấy sảng khoái.
he preferred briny snacks like olives and pickles.
Anh ấy thích những món ăn vặt mặn như ô liu và dưa muối.
the briny taste of the soup reminded her of the sea.
Vị mặn của món súp khiến cô ấy nhớ đến biển.
they harvested briny seaweed from the rocky shore.
Họ thu hoạch rong biển mặn từ bờ đá.
briny tears streamed down her face as she said goodbye.
Những giọt nước mắt mặn chảy dài trên khuôn mặt cô ấy khi cô ấy nói lời tạm biệt.
the briny breeze was a welcome relief from the heat.
Gió biển mặn là một sự giải nhiệt dễ chịu sau cơn nóng.
he loved the briny depths of the ocean for diving.
Anh ấy yêu thích những vùng biển sâu mặn của đại dương để lặn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay