briny

[Mỹ]/ˈbraɪni/
[Anh]/ˈbraynee/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Mặn; giống như nước biển về vị hoặc mùi.

Cụm từ & Cách kết hợp

briny air

không khí mặn chát

briny water

nước mặn

briny taste

vị mặn chát

briny tears

nước mắt mặn

briny sea

biển mặn

briny shrimp

tôm mặn

briny snacks

đồ ăn vặt mặn

briny laugh

tiếng cười mặn

briny jokes

những câu đùa mặn

briny smile

nụ cười mặn

Câu ví dụ

the briny sea air filled my lungs as i walked along the shore.

Không khí biển mặn thấm vào phổi tôi khi tôi đi dọc theo bờ biển.

she enjoyed the briny flavor of the pickles in her sandwich.

Cô ấy thích hương vị mặn của dưa muối trong bánh sandwich của mình.

the briny water of the ocean is home to many unique species.

Nước biển mặn của đại dương là nơi sinh sống của nhiều loài sinh vật độc đáo.

after swimming in the briny waves, i felt refreshed.

Sau khi bơi trong những đợt sóng mặn, tôi cảm thấy sảng khoái.

he preferred briny snacks like olives and pickles.

Anh ấy thích những món ăn vặt mặn như ô liu và dưa muối.

the briny taste of the soup reminded her of the sea.

Vị mặn của món súp khiến cô ấy nhớ đến biển.

they harvested briny seaweed from the rocky shore.

Họ thu hoạch rong biển mặn từ bờ đá.

briny tears streamed down her face as she said goodbye.

Những giọt nước mắt mặn chảy dài trên khuôn mặt cô ấy khi cô ấy nói lời tạm biệt.

the briny breeze was a welcome relief from the heat.

Gió biển mặn là một sự giải nhiệt dễ chịu sau cơn nóng.

he loved the briny depths of the ocean for diving.

Anh ấy yêu thích những vùng biển sâu mặn của đại dương để lặn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay