brisknesses felt
những sự nhanh nhẹn được cảm nhận
brisknesses abound
những sự nhanh nhẹn phong phú
brisknesses emerge
những sự nhanh nhẹn xuất hiện
briskness surges
sự nhanh nhẹn tăng vọt
brisknesses grow
những sự nhanh nhẹn phát triển
briskness peaks
sự nhanh nhẹn đạt đỉnh cao
brisknesses fade
những sự nhanh nhẹn mờ dần
briskness wanes
sự nhanh nhẹn suy giảm
brisknesses spread
những sự nhanh nhẹn lan rộng
briskness thrives
sự nhanh nhẹn phát triển mạnh
the brisknesses of the morning air invigorated my senses.
luồng không khí tươi mát của buổi sáng đã làm sống lại các giác quan của tôi.
she appreciated the brisknesses in his tone during the meeting.
Cô ấy đánh giá cao sự nhanh nhẹn trong giọng điệu của anh ấy trong cuộc họp.
the brisknesses of the autumn wind signaled the change of seasons.
Sự nhanh nhẹn của gió mùa thu báo hiệu sự thay đổi của các mùa.
his brisknesses in conversation made him a popular speaker.
Sự nhanh nhẹn trong giao tiếp của anh ấy khiến anh ấy trở thành một diễn giả được yêu thích.
she loved the brisknesses of city life, always bustling and alive.
Cô ấy yêu thích sự hối hả của cuộc sống thành phố, luôn nhộn nhịp và sôi động.
the brisknesses of her movements showed her confidence.
Sự nhanh nhẹn trong các chuyển động của cô ấy cho thấy sự tự tin của cô ấy.
he admired the brisknesses of the debate, full of energy and ideas.
Anh ấy ngưỡng mộ sự nhanh nhẹn của cuộc tranh luận, tràn đầy năng lượng và ý tưởng.
the brisknesses of the waves added excitement to the beach day.
Sự nhanh nhẹn của những con sóng đã thêm sự phấn khích vào một ngày trên bãi biển.
her brisknesses in the kitchen made cooking seem effortless.
Sự nhanh nhẹn của cô ấy trong bếp khiến việc nấu ăn trở nên dễ dàng.
the brisknesses of his laughter filled the room with joy.
Tiếng cười nhanh nhẹn của anh ấy tràn ngập niềm vui trong phòng.
brisknesses felt
những sự nhanh nhẹn được cảm nhận
brisknesses abound
những sự nhanh nhẹn phong phú
brisknesses emerge
những sự nhanh nhẹn xuất hiện
briskness surges
sự nhanh nhẹn tăng vọt
brisknesses grow
những sự nhanh nhẹn phát triển
briskness peaks
sự nhanh nhẹn đạt đỉnh cao
brisknesses fade
những sự nhanh nhẹn mờ dần
briskness wanes
sự nhanh nhẹn suy giảm
brisknesses spread
những sự nhanh nhẹn lan rộng
briskness thrives
sự nhanh nhẹn phát triển mạnh
the brisknesses of the morning air invigorated my senses.
luồng không khí tươi mát của buổi sáng đã làm sống lại các giác quan của tôi.
she appreciated the brisknesses in his tone during the meeting.
Cô ấy đánh giá cao sự nhanh nhẹn trong giọng điệu của anh ấy trong cuộc họp.
the brisknesses of the autumn wind signaled the change of seasons.
Sự nhanh nhẹn của gió mùa thu báo hiệu sự thay đổi của các mùa.
his brisknesses in conversation made him a popular speaker.
Sự nhanh nhẹn trong giao tiếp của anh ấy khiến anh ấy trở thành một diễn giả được yêu thích.
she loved the brisknesses of city life, always bustling and alive.
Cô ấy yêu thích sự hối hả của cuộc sống thành phố, luôn nhộn nhịp và sôi động.
the brisknesses of her movements showed her confidence.
Sự nhanh nhẹn trong các chuyển động của cô ấy cho thấy sự tự tin của cô ấy.
he admired the brisknesses of the debate, full of energy and ideas.
Anh ấy ngưỡng mộ sự nhanh nhẹn của cuộc tranh luận, tràn đầy năng lượng và ý tưởng.
the brisknesses of the waves added excitement to the beach day.
Sự nhanh nhẹn của những con sóng đã thêm sự phấn khích vào một ngày trên bãi biển.
her brisknesses in the kitchen made cooking seem effortless.
Sự nhanh nhẹn của cô ấy trong bếp khiến việc nấu ăn trở nên dễ dàng.
the brisknesses of his laughter filled the room with joy.
Tiếng cười nhanh nhẹn của anh ấy tràn ngập niềm vui trong phòng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay