| số nhiều | britches |
britch gap
placeholder
britch wall
placeholder
britch door
placeholder
britch floor
placeholder
britch roof
placeholder
britch crack
placeholder
britch hole
placeholder
she wore a beautiful britch to the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc quần ống loống đẹp đến bữa tiệc.
the britch fit him perfectly.
Chiếc quần ống loống vừa vặn với anh ấy một cách hoàn hảo.
he decided to buy a new britch for the winter.
Anh ấy quyết định mua một chiếc quần ống loống mới cho mùa đông.
her britch was made of high-quality fabric.
Chiếc quần ống loống của cô ấy được làm từ chất liệu cao cấp.
he prefers wearing britches instead of jeans.
Anh ấy thích mặc quần ống loống hơn là quần jean.
the britch has a stylish design.
Chiếc quần ống loống có thiết kế thời trang.
she paired her britch with a nice top.
Cô ấy phối chiếc quần ống loống của mình với một chiếc áo đẹp.
he often gets compliments on his britch.
Anh ấy thường nhận được những lời khen ngợi về chiếc quần ống loống của mình.
these britches are very comfortable for outdoor activities.
Những chiếc quần ống loống này rất thoải mái cho các hoạt động ngoài trời.
she chose a britch that suited her style.
Cô ấy đã chọn một chiếc quần ống loống phù hợp với phong cách của mình.
britch gap
placeholder
britch wall
placeholder
britch door
placeholder
britch floor
placeholder
britch roof
placeholder
britch crack
placeholder
britch hole
placeholder
she wore a beautiful britch to the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc quần ống loống đẹp đến bữa tiệc.
the britch fit him perfectly.
Chiếc quần ống loống vừa vặn với anh ấy một cách hoàn hảo.
he decided to buy a new britch for the winter.
Anh ấy quyết định mua một chiếc quần ống loống mới cho mùa đông.
her britch was made of high-quality fabric.
Chiếc quần ống loống của cô ấy được làm từ chất liệu cao cấp.
he prefers wearing britches instead of jeans.
Anh ấy thích mặc quần ống loống hơn là quần jean.
the britch has a stylish design.
Chiếc quần ống loống có thiết kế thời trang.
she paired her britch with a nice top.
Cô ấy phối chiếc quần ống loống của mình với một chiếc áo đẹp.
he often gets compliments on his britch.
Anh ấy thường nhận được những lời khen ngợi về chiếc quần ống loống của mình.
these britches are very comfortable for outdoor activities.
Những chiếc quần ống loống này rất thoải mái cho các hoạt động ngoài trời.
she chose a britch that suited her style.
Cô ấy đã chọn một chiếc quần ống loống phù hợp với phong cách của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay