brits

[Mỹ]/brɪts/
[Anh]/brihts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Công dân hoặc cư dân của Vương quốc Anh.

Cụm từ & Cách kết hợp

brits abroad

người Anh ở nước ngoài

brits love tea

người Anh thích trà

brits are polite

người Anh lịch sự

brits have pubs

người Anh có quán rượu

brits rule uk

người Anh trị vì nước Anh

brits speak english

người Anh nói tiếng Anh

brits eat fish

người Anh ăn cá

Câu ví dụ

many brits enjoy a good cup of tea.

Nhiều người Anh thích thưởng thức một tách trà ngon.

brits are known for their love of football.

Người Anh nổi tiếng với tình yêu bóng đá.

during the summer, many brits go on holiday.

Trong mùa hè, nhiều người Anh đi nghỉ dưỡng.

brits often queue politely in public places.

Người Anh thường xếp hàng lịch sự ở những nơi công cộng.

some brits prefer to live in the countryside.

Một số người Anh thích sống ở vùng nông thôn.

brits celebrate christmas with family gatherings.

Người Anh ăn mừng Giáng sinh với những buổi tụ họp gia đình.

every year, brits look forward to the notting hill carnival.

Mỗi năm, người Anh mong chờ lễ hội đường phố Notting Hill.

brits have a unique sense of humor.

Người Anh có một khiếu hài hước độc đáo.

many brits enjoy outdoor activities like hiking.

Nhiều người Anh thích các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài.

brits often take pride in their history and traditions.

Người Anh thường tự hào về lịch sử và truyền thống của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay