brittlenesses

[Mỹ]/ˈbrɪtlənəsiz/
[Anh]/ˈbrɪtəlˌnɛsiz/

Dịch

n.Tính chất hoặc trạng thái dễ gãy; sự dễ vỡ.; Mức độ mà một cái gì đó dễ gãy.

Cụm từ & Cách kết hợp

brittleness failures

thất bại về độ dòn

material brittlenesses

độ dòn của vật liệu

brittleness risks

rủi ro về độ dòn

high brittlenesses

độ dòn cao

brittleness impacts

tác động của độ dòn

brittleness measures

các biện pháp về độ dòn

many brittlenesses

nhiều độ dòn

brittleness causes

nguyên nhân gây ra độ dòn

brittleness effects

tác dụng của độ dòn

Câu ví dụ

the brittlenesses of the material made it unsuitable for construction.

Những tính chất dễ vỡ của vật liệu khiến nó không phù hợp để xây dựng.

understanding the brittlenesses of relationships can help avoid conflicts.

Hiểu được những tính chất dễ vỡ trong các mối quan hệ có thể giúp tránh các xung đột.

the brittlenesses of the glassware were evident after the drop.

Tính chất dễ vỡ của đồ thủy tinh rất rõ ràng sau khi bị rơi.

she spoke about the brittlenesses in her mental health.

Cô ấy nói về những tính chất dễ vỡ trong sức khỏe tinh thần của mình.

the brittlenesses of the old system caused frequent failures.

Những tính chất dễ vỡ của hệ thống cũ đã gây ra những lỗi thường xuyên.

engineers must consider the brittlenesses of materials in their designs.

Các kỹ sư phải cân nhắc những tính chất dễ vỡ của vật liệu trong thiết kế của họ.

the brittlenesses of the rules can lead to misunderstandings.

Những tính chất dễ vỡ của các quy tắc có thể dẫn đến những hiểu lầm.

he highlighted the brittlenesses of the ecosystem in his presentation.

Anh ấy nhấn mạnh những tính chất dễ vỡ của hệ sinh thái trong bài thuyết trình của mình.

identifying the brittlenesses in a project can prevent delays.

Việc xác định những tính chất dễ vỡ trong một dự án có thể ngăn chặn sự chậm trễ.

the brittlenesses of the fabric made it difficult to sew.

Những tính chất dễ vỡ của vải khiến nó khó may.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay