brittleness failures
thất bại về độ dòn
material brittlenesses
độ dòn của vật liệu
brittleness risks
rủi ro về độ dòn
high brittlenesses
độ dòn cao
brittleness impacts
tác động của độ dòn
brittleness measures
các biện pháp về độ dòn
many brittlenesses
nhiều độ dòn
brittleness causes
nguyên nhân gây ra độ dòn
brittleness effects
tác dụng của độ dòn
the brittlenesses of the material made it unsuitable for construction.
Những tính chất dễ vỡ của vật liệu khiến nó không phù hợp để xây dựng.
understanding the brittlenesses of relationships can help avoid conflicts.
Hiểu được những tính chất dễ vỡ trong các mối quan hệ có thể giúp tránh các xung đột.
the brittlenesses of the glassware were evident after the drop.
Tính chất dễ vỡ của đồ thủy tinh rất rõ ràng sau khi bị rơi.
she spoke about the brittlenesses in her mental health.
Cô ấy nói về những tính chất dễ vỡ trong sức khỏe tinh thần của mình.
the brittlenesses of the old system caused frequent failures.
Những tính chất dễ vỡ của hệ thống cũ đã gây ra những lỗi thường xuyên.
engineers must consider the brittlenesses of materials in their designs.
Các kỹ sư phải cân nhắc những tính chất dễ vỡ của vật liệu trong thiết kế của họ.
the brittlenesses of the rules can lead to misunderstandings.
Những tính chất dễ vỡ của các quy tắc có thể dẫn đến những hiểu lầm.
he highlighted the brittlenesses of the ecosystem in his presentation.
Anh ấy nhấn mạnh những tính chất dễ vỡ của hệ sinh thái trong bài thuyết trình của mình.
identifying the brittlenesses in a project can prevent delays.
Việc xác định những tính chất dễ vỡ trong một dự án có thể ngăn chặn sự chậm trễ.
the brittlenesses of the fabric made it difficult to sew.
Những tính chất dễ vỡ của vải khiến nó khó may.
brittleness failures
thất bại về độ dòn
material brittlenesses
độ dòn của vật liệu
brittleness risks
rủi ro về độ dòn
high brittlenesses
độ dòn cao
brittleness impacts
tác động của độ dòn
brittleness measures
các biện pháp về độ dòn
many brittlenesses
nhiều độ dòn
brittleness causes
nguyên nhân gây ra độ dòn
brittleness effects
tác dụng của độ dòn
the brittlenesses of the material made it unsuitable for construction.
Những tính chất dễ vỡ của vật liệu khiến nó không phù hợp để xây dựng.
understanding the brittlenesses of relationships can help avoid conflicts.
Hiểu được những tính chất dễ vỡ trong các mối quan hệ có thể giúp tránh các xung đột.
the brittlenesses of the glassware were evident after the drop.
Tính chất dễ vỡ của đồ thủy tinh rất rõ ràng sau khi bị rơi.
she spoke about the brittlenesses in her mental health.
Cô ấy nói về những tính chất dễ vỡ trong sức khỏe tinh thần của mình.
the brittlenesses of the old system caused frequent failures.
Những tính chất dễ vỡ của hệ thống cũ đã gây ra những lỗi thường xuyên.
engineers must consider the brittlenesses of materials in their designs.
Các kỹ sư phải cân nhắc những tính chất dễ vỡ của vật liệu trong thiết kế của họ.
the brittlenesses of the rules can lead to misunderstandings.
Những tính chất dễ vỡ của các quy tắc có thể dẫn đến những hiểu lầm.
he highlighted the brittlenesses of the ecosystem in his presentation.
Anh ấy nhấn mạnh những tính chất dễ vỡ của hệ sinh thái trong bài thuyết trình của mình.
identifying the brittlenesses in a project can prevent delays.
Việc xác định những tính chất dễ vỡ trong một dự án có thể ngăn chặn sự chậm trễ.
the brittlenesses of the fabric made it difficult to sew.
Những tính chất dễ vỡ của vải khiến nó khó may.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay