broad-faced smile
nụ cười mặt rộng
broad-faced individual
người mặt rộng
broad-faced appearance
ngoại hình mặt rộng
broad-faced character
nét mặt rộng
broad-faced and jovial
mặt rộng và hiền hậu
be broad-faced
có mặt rộng
looking broad-faced
trông mặt rộng
broad-faced type
loại mặt rộng
a broad-faced man
một người đàn ông mặt rộng
broad-faced woman
một người phụ nữ mặt rộng
the broad-faced comedian charmed the audience with his wit.
Người hài kịch mặt rộng đã chinh phục khán giả bằng sự hài hước của mình.
she had a broad-faced smile that lit up the room.
Cô ấy có nụ cười mặt rộng làm sáng lên cả căn phòng.
he was a broad-faced man with kind eyes and a gentle demeanor.
Anh ấy là một người đàn ông mặt rộng với ánh mắt hiền hậu và thái độ dịu dàng.
the broad-faced statue stood proudly in the town square.
Đài tưởng niệm mặt rộng đứng tự hào trong quảng trường thành phố.
the artist chose to depict a broad-faced peasant in the painting.
Nhà nghệ thuật chọn vẽ một nông dân mặt rộng trong bức tranh.
despite his broad-faced appearance, he was surprisingly shy.
Mặc dù có vẻ ngoài mặt rộng, anh ấy lại ngạc nhiên khi nhút nhát.
the broad-faced character in the cartoon was always the funny one.
Nhân vật mặt rộng trong truyện tranh luôn là người hài hước.
the broad-faced mask hid his true emotions from view.
Chiếc mặt nạ mặt rộng che giấu cảm xúc thật của anh ấy.
she admired the broad-faced pottery from the ancient civilization.
Cô ấy ngưỡng mộ đồ gốm mặt rộng từ nền văn minh cổ đại.
the broad-faced landscape painting captured the beauty of the countryside.
Bức tranh phong cảnh mặt rộng đã nắm bắt vẻ đẹp của vùng nông thôn.
he had a broad-faced grin as he received the award.
Anh ấy cười tươi mặt rộng khi nhận giải thưởng.
broad-faced smile
nụ cười mặt rộng
broad-faced individual
người mặt rộng
broad-faced appearance
ngoại hình mặt rộng
broad-faced character
nét mặt rộng
broad-faced and jovial
mặt rộng và hiền hậu
be broad-faced
có mặt rộng
looking broad-faced
trông mặt rộng
broad-faced type
loại mặt rộng
a broad-faced man
một người đàn ông mặt rộng
broad-faced woman
một người phụ nữ mặt rộng
the broad-faced comedian charmed the audience with his wit.
Người hài kịch mặt rộng đã chinh phục khán giả bằng sự hài hước của mình.
she had a broad-faced smile that lit up the room.
Cô ấy có nụ cười mặt rộng làm sáng lên cả căn phòng.
he was a broad-faced man with kind eyes and a gentle demeanor.
Anh ấy là một người đàn ông mặt rộng với ánh mắt hiền hậu và thái độ dịu dàng.
the broad-faced statue stood proudly in the town square.
Đài tưởng niệm mặt rộng đứng tự hào trong quảng trường thành phố.
the artist chose to depict a broad-faced peasant in the painting.
Nhà nghệ thuật chọn vẽ một nông dân mặt rộng trong bức tranh.
despite his broad-faced appearance, he was surprisingly shy.
Mặc dù có vẻ ngoài mặt rộng, anh ấy lại ngạc nhiên khi nhút nhát.
the broad-faced character in the cartoon was always the funny one.
Nhân vật mặt rộng trong truyện tranh luôn là người hài hước.
the broad-faced mask hid his true emotions from view.
Chiếc mặt nạ mặt rộng che giấu cảm xúc thật của anh ấy.
she admired the broad-faced pottery from the ancient civilization.
Cô ấy ngưỡng mộ đồ gốm mặt rộng từ nền văn minh cổ đại.
the broad-faced landscape painting captured the beauty of the countryside.
Bức tranh phong cảnh mặt rộng đã nắm bắt vẻ đẹp của vùng nông thôn.
he had a broad-faced grin as he received the award.
Anh ấy cười tươi mặt rộng khi nhận giải thưởng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay