broadleaf

[Mỹ]/'brɔːdliːf/
[Anh]/'brɔd,lif/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thuốc lá lá rộng; cây lá rộng.

Cụm từ & Cách kết hợp

broadleaf trees

cây lá rộng

broadleaf forests

rừng lá rộng

broadleaf plants

thực vật lá rộng

Câu ví dụ

Formed by subtropical green broadleaves and temperate deciduous broadleaf trees, the mountain is valued highly for observing plant chorology.

Được hình thành bởi các cây lá rộng màu xanh nhiệt đới và các cây lá rộng ôn đới, ngọn núi được đánh giá cao về khả năng quan sát hệ thực vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay