broadsheets

[Mỹ]/brɔːdʃiːts/
[Anh]/broʊdshiːts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Báo chí hoặc tài liệu in định dạng lớn.

Cụm từ & Cách kết hợp

read broadsheets

đọc báo lớn

daily broadsheets

báo lớn hàng ngày

national broadsheets

báo lớn quốc gia

print broadsheets

báo lớn in

major broadsheets

báo lớn quan trọng

political broadsheets

báo lớn chính trị

financial broadsheets

báo lớn tài chính

online broadsheets

báo lớn trực tuyến

compare broadsheets

so sánh báo lớn

Câu ví dụ

broadsheets are often considered more credible than tabloids.

báo khổ lớn thường được coi là có độ tin cậy hơn so với báo lá cải.

many broadsheets focus on in-depth news analysis.

nhiều báo khổ lớn tập trung vào phân tích tin tức chuyên sâu.

she prefers to read broadsheets over online news.

cô ấy thích đọc báo khổ lớn hơn là tin tức trực tuyến.

broadsheets usually have a more formal writing style.

báo khổ lớn thường có phong cách viết trang trọng hơn.

readers of broadsheets tend to be more educated.

người đọc báo khổ lớn có xu hướng có trình độ học vấn cao hơn.

broadsheets often cover international news extensively.

báo khổ lớn thường đưa tin quốc tế một cách rộng rãi.

he works as a journalist for one of the leading broadsheets.

anh ấy làm việc với tư cách là một nhà báo cho một trong những tờ báo khổ lớn hàng đầu.

broadsheets provide a wide range of opinions on current events.

báo khổ lớn cung cấp nhiều ý kiến khác nhau về các sự kiện hiện tại.

many broadsheets have adapted to digital formats.

nhiều báo khổ lớn đã thích ứng với các định dạng kỹ thuật số.

broadsheets often include detailed reports and features.

báo khổ lớn thường bao gồm các báo cáo và tính năng chi tiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay