| số nhiều | brochs |
broch design
thiết kế brochure
broch award
giải thưởng brochure
broch store
cửa hàng brochure
broch type
loại brochure
broch sales
doanh số brochure
broch history
lịch sử brochure
broch craft
nghề thủ công brochure
broch culture
văn hóa brochure
broch material
vật liệu brochure
she handed me a broch with a beautiful design.
Cô ấy đưa cho tôi một trâm với thiết kế đẹp mắt.
the broch was made of silver and adorned with gemstones.
Trâm được làm từ bạc và được trang trí bằng đá quý.
he wore a broch on his lapel during the ceremony.
Anh ấy đeo một trâm trên khuy áo trong buổi lễ.
she collects vintage brochs from various eras.
Cô ấy sưu tầm các trâm cổ từ nhiều thời đại khác nhau.
the artist designed a unique broch for the exhibition.
Nghệ sĩ đã thiết kế một trâm độc đáo cho triển lãm.
he gifted her a broch as a token of his affection.
Anh ấy tặng cô ấy một trâm như một biểu tượng của tình cảm của anh ấy.
broch making is a traditional craft in this region.
Làm trâm là một nghề thủ công truyền thống ở khu vực này.
the broch was intricately crafted with floral patterns.
Trâm được chế tác tinh xảo với các họa tiết hoa.
she wore a stunning broch that caught everyone's attention.
Cô ấy đeo một chiếc trâm lộng lẫy khiến ai cũng phải chú ý.
he found an antique broch at the flea market.
Anh ấy tìm thấy một chiếc trâm cổ ở chợ trời.
broch design
thiết kế brochure
broch award
giải thưởng brochure
broch store
cửa hàng brochure
broch type
loại brochure
broch sales
doanh số brochure
broch history
lịch sử brochure
broch craft
nghề thủ công brochure
broch culture
văn hóa brochure
broch material
vật liệu brochure
she handed me a broch with a beautiful design.
Cô ấy đưa cho tôi một trâm với thiết kế đẹp mắt.
the broch was made of silver and adorned with gemstones.
Trâm được làm từ bạc và được trang trí bằng đá quý.
he wore a broch on his lapel during the ceremony.
Anh ấy đeo một trâm trên khuy áo trong buổi lễ.
she collects vintage brochs from various eras.
Cô ấy sưu tầm các trâm cổ từ nhiều thời đại khác nhau.
the artist designed a unique broch for the exhibition.
Nghệ sĩ đã thiết kế một trâm độc đáo cho triển lãm.
he gifted her a broch as a token of his affection.
Anh ấy tặng cô ấy một trâm như một biểu tượng của tình cảm của anh ấy.
broch making is a traditional craft in this region.
Làm trâm là một nghề thủ công truyền thống ở khu vực này.
the broch was intricately crafted with floral patterns.
Trâm được chế tác tinh xảo với các họa tiết hoa.
she wore a stunning broch that caught everyone's attention.
Cô ấy đeo một chiếc trâm lộng lẫy khiến ai cũng phải chú ý.
he found an antique broch at the flea market.
Anh ấy tìm thấy một chiếc trâm cổ ở chợ trời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay