distribute leaflets
phát tờ rơi
promotional leaflet
tờ rơi quảng cáo
pick up a leaflet
nhấc một tờ rơi
read the information on the leaflet
đọc thông tin trên tờ rơi
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay