| số nhiều | brockets |
brocket deer
nai brocket
brocket horns
sừng nai brocket
spot brocket
brocket đốm
brocket fawn
nai con brocket
the brocket deer is known for its agility in the forest.
con nai brocket được biết đến với sự nhanh nhẹn trong rừng.
we spotted a brocket while hiking in the national park.
chúng tôi đã nhìn thấy một con brocket khi đi bộ đường dài trong công viên quốc gia.
the brocket is a small species of deer found in south america.
con brocket là một loài hươu nhỏ được tìm thấy ở Nam Mỹ.
many animals, including the brocket, thrive in tropical rainforests.
nhiều loài động vật, bao gồm cả brocket, phát triển mạnh trong các rừng nhiệt đới.
during our wildlife tour, we learned about the brocket's habitat.
trong chuyến đi bộ ngắm cảnh hoang dã của chúng tôi, chúng tôi đã tìm hiểu về môi trường sống của brocket.
the brocket's coat provides excellent camouflage in its environment.
lớp lông của brocket cung cấp khả năng ngụy trang tuyệt vời trong môi trường của nó.
photographers often seek out the elusive brocket for their portfolios.
các nhiếp ảnh gia thường tìm kiếm brocket khó tóm bắt cho bộ sưu tập của họ.
understanding the behavior of the brocket can help in its conservation.
hiểu được hành vi của brocket có thể giúp bảo tồn nó.
the brocket plays an important role in its ecosystem.
con brocket đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của nó.
brocket deer
nai brocket
brocket horns
sừng nai brocket
spot brocket
brocket đốm
brocket fawn
nai con brocket
the brocket deer is known for its agility in the forest.
con nai brocket được biết đến với sự nhanh nhẹn trong rừng.
we spotted a brocket while hiking in the national park.
chúng tôi đã nhìn thấy một con brocket khi đi bộ đường dài trong công viên quốc gia.
the brocket is a small species of deer found in south america.
con brocket là một loài hươu nhỏ được tìm thấy ở Nam Mỹ.
many animals, including the brocket, thrive in tropical rainforests.
nhiều loài động vật, bao gồm cả brocket, phát triển mạnh trong các rừng nhiệt đới.
during our wildlife tour, we learned about the brocket's habitat.
trong chuyến đi bộ ngắm cảnh hoang dã của chúng tôi, chúng tôi đã tìm hiểu về môi trường sống của brocket.
the brocket's coat provides excellent camouflage in its environment.
lớp lông của brocket cung cấp khả năng ngụy trang tuyệt vời trong môi trường của nó.
photographers often seek out the elusive brocket for their portfolios.
các nhiếp ảnh gia thường tìm kiếm brocket khó tóm bắt cho bộ sưu tập của họ.
understanding the behavior of the brocket can help in its conservation.
hiểu được hành vi của brocket có thể giúp bảo tồn nó.
the brocket plays an important role in its ecosystem.
con brocket đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay