broidering details
chi tiết thêu
broidering edges
viền thêu
broidering patterns
mẫu thêu
broidering threads
luỡi chỉ thêu
broidering fabric
vải thêu
broidering art
nghệ thuật thêu
broidering skills
kỹ năng thêu
broidering designs
thiết kế thêu
broidering tools
dụng cụ thêu
broidering flowers
hoa thêu
she enjoys broidering beautiful patterns on fabric.
Cô ấy thích thêu những họa tiết đẹp trên vải.
broidering can be a relaxing hobby for many people.
Thêu có thể là một sở thích thư giãn cho nhiều người.
he learned broidering from his grandmother.
Anh ấy đã học thêu từ bà của mình.
broidering intricate designs takes a lot of patience.
Thêu những họa tiết phức tạp đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn.
she spent the afternoon broidering a gift for her friend.
Cô ấy đã dành cả buổi chiều để thêu một món quà cho bạn của mình.
broidering has been a traditional craft for centuries.
Thêu đã là một nghề thủ công truyền thống trong nhiều thế kỷ.
many people admire the art of broidering.
Nhiều người ngưỡng mộ nghệ thuật thêu.
she plans to teach a class on broidering techniques.
Cô ấy dự định dạy một lớp về các kỹ thuật thêu.
broidering can add a personal touch to clothing.
Thêu có thể thêm một nét cá nhân vào quần áo.
he spent hours broidering a family crest.
Anh ấy đã dành hàng giờ để thêu biểu tượng gia tộc.
broidering details
chi tiết thêu
broidering edges
viền thêu
broidering patterns
mẫu thêu
broidering threads
luỡi chỉ thêu
broidering fabric
vải thêu
broidering art
nghệ thuật thêu
broidering skills
kỹ năng thêu
broidering designs
thiết kế thêu
broidering tools
dụng cụ thêu
broidering flowers
hoa thêu
she enjoys broidering beautiful patterns on fabric.
Cô ấy thích thêu những họa tiết đẹp trên vải.
broidering can be a relaxing hobby for many people.
Thêu có thể là một sở thích thư giãn cho nhiều người.
he learned broidering from his grandmother.
Anh ấy đã học thêu từ bà của mình.
broidering intricate designs takes a lot of patience.
Thêu những họa tiết phức tạp đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn.
she spent the afternoon broidering a gift for her friend.
Cô ấy đã dành cả buổi chiều để thêu một món quà cho bạn của mình.
broidering has been a traditional craft for centuries.
Thêu đã là một nghề thủ công truyền thống trong nhiều thế kỷ.
many people admire the art of broidering.
Nhiều người ngưỡng mộ nghệ thuật thêu.
she plans to teach a class on broidering techniques.
Cô ấy dự định dạy một lớp về các kỹ thuật thêu.
broidering can add a personal touch to clothing.
Thêu có thể thêm một nét cá nhân vào quần áo.
he spent hours broidering a family crest.
Anh ấy đã dành hàng giờ để thêu biểu tượng gia tộc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay