brokenheartedness

[Mỹ]//ˈbrəʊ.kənˌhɑː.tɪd.nəs//
[Anh]//ˈbroʊ.kənˌhɑːr.tɪd.nəs//

Dịch

n. Tình trạng bị chìm đắm trong nỗi buồn hoặc đau khổ.
Các dạng của từ

Câu ví dụ

she was overwhelmed by a deep sense of brokenheartedness after the unexpected breakup.

Cô ấy đã bị chìm đắm trong nỗi buồn đau sâu sắc sau khi bất ngờ chia tay.

the profound brokenheartedness he felt after losing his job was almost unbearable.

Nỗi buồn đau sâu sắc mà anh cảm thấy sau khi mất việc gần như không thể chịu đựng được.

time is the only cure for such intense brokenheartedness that words cannot describe.

Thời gian là liều thuốc duy nhất cho nỗi buồn đau sâu sắc đến mức ngôn từ không thể diễn tả.

his poetry beautifully captures the crushing burden of brokenheartedness and loss.

Bài thơ của anh đẹp đẽ nắm bắt được gánh nặng đau đớn và mất mát.

the entire community shared collective brokenheartedness following the tragic news.

Cả cộng đồng đều chia sẻ nỗi buồn đau tập thể sau tin tức bi kịch.

she struggled daily to cope with the overwhelming brokenheartedness that consumed her.

Cô ấy vật lộn mỗi ngày để đối mặt với nỗi buồn đau dâng trào đã nuốt chửng cô.

there was a profound sense of brokenheartedness in the funeral home that afternoon.

Có một cảm giác buồn đau sâu sắc trong nhà tang lễ vào buổi chiều hôm đó.

he was completely consumed by brokenheartedness after his beloved dog's sudden death.

Anh hoàn toàn bị nỗi buồn đau nuốt chửng sau cái chết đột ngột của chú chó yêu dấu.

the novel explores themes of deep sorrow, loss, and existential brokenheartedness.

Truyện khám phá các chủ đề về nỗi buồn sâu sắc, mất mát và nỗi buồn đau tồn tại.

she wallowed in brokenheartedness for months before finally finding acceptance.

Cô ấy chìm đắm trong nỗi buồn đau trong nhiều tháng trước khi cuối cùng tìm được sự chấp nhận.

the musician channeled his painful brokenheartedness into a stunning debut album.

Nhạc sĩ đã chuyển hóa nỗi buồn đau đau đớn của mình thành một album đầu tay ấn tượng.

despite her profound brokenheartedness, she found inner strength to continue living.

Dù trải qua nỗi buồn đau sâu sắc, cô đã tìm thấy sức mạnh bên trong để tiếp tục sống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay