brooklimes

[Mỹ]/ˈbrʊkliːmz/
[Anh]/ˈbrʊkˌlaɪmz/

Dịch

n. Một loại thảo dược Trung Quốc, còn được gọi là pōpō nà.

Cụm từ & Cách kết hợp

brooklimes plant

cây brooklime

brooklimes habitat

môi trường sống của brooklime

brooklimes species

loài brooklime

brooklimes growth

sự phát triển của brooklime

brooklimes benefits

lợi ích của brooklime

brooklimes uses

sử dụng brooklime

brooklimes variety

giống brooklime

brooklimes cultivation

trồng brooklime

brooklimes features

đặc điểm của brooklime

brooklimes identification

nhận dạng brooklime

Câu ví dụ

brooklimes thrive in damp environments.

rau cần tây nước phát triển mạnh trong môi trường ẩm ướt.

many people use brooklimes in salads.

nhiều người sử dụng rau cần tây nước trong các món salad.

brooklimes can be found near streams and rivers.

rau cần tây nước có thể được tìm thấy gần các con suối và sông.

chefs appreciate brooklimes for their unique flavor.

các đầu bếp đánh giá cao rau cần tây nước vì hương vị độc đáo của chúng.

brooklimes are often used in herbal medicine.

rau cần tây nước thường được sử dụng trong y học thảo dược.

in spring, brooklimes start to bloom beautifully.

vào mùa xuân, rau cần tây nước bắt đầu nở hoa tuyệt đẹp.

brooklimes are rich in vitamins and minerals.

rau cần tây nước giàu vitamin và khoáng chất.

some gardeners cultivate brooklimes for their ornamental value.

một số người làm vườn trồng rau cần tây nước vì giá trị thẩm mỹ của chúng.

brooklimes can help improve soil quality.

rau cần tây nước có thể giúp cải thiện chất lượng đất.

wildlife often depends on brooklimes for food.

động vật hoang dã thường phụ thuộc vào rau cần tây nước để lấy thức ăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay