brookweeds

[Mỹ]/bruːkwiːdz/
[Anh]/broʊkwidz/

Dịch

n. Một loại cây thủy sinh, thường được tìm thấy ở những khu vực ẩm ướt gần các dòng suối và khe nước.

Cụm từ & Cách kết hợp

brookweeds habitat

môi trường sống của rau bợt

brookweeds growth

sự phát triển của rau bợt

brookweeds species

các loài rau bợt

brookweeds area

khu vực của rau bợt

brookweeds management

quản lý rau bợt

brookweeds distribution

phân bố của rau bợt

brookweeds ecosystem

hệ sinh thái của rau bợt

brookweeds diversity

đa dạng sinh học của rau bợt

brookweeds control

kiểm soát rau bợt

brookweeds study

nghiên cứu về rau bợt

Câu ví dụ

brookweeds thrive in moist environments.

rau bợt phát triển mạnh ở những nơi có độ ẩm cao.

many animals depend on brookweeds for food.

nhiều loài động vật phụ thuộc vào rau bợt để làm thức ăn.

brookweeds can be found near streams and rivers.

rau bợt có thể được tìm thấy gần các con suối và sông.

gardening enthusiasts often cultivate brookweeds.

những người đam mê làm vườn thường trồng rau bợt.

brookweeds play a role in preventing soil erosion.

rau bợt đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa xói mòn đất.

in spring, brookweeds bloom beautifully.

vào mùa xuân, rau bợt nở hoa tuyệt đẹp.

brookweeds are often used in traditional medicine.

rau bợt thường được sử dụng trong y học truyền thống.

scientists study brookweeds for their ecological benefits.

các nhà khoa học nghiên cứu rau bợt vì lợi ích sinh thái của chúng.

brookweeds can help improve water quality.

rau bợt có thể giúp cải thiện chất lượng nước.

children enjoy playing near brookweeds in the park.

trẻ em thích chơi đùa gần rau bợt trong công viên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay