brown-eyed girl
chị gái có mắt nâu
brown-eyed boy
chàng trai có mắt nâu
brown-eyed smile
nụ cười mắt nâu
brown-eyed gaze
ánh mắt nâu
brown-eyed beauty
đẹp mắt nâu
watching brown-eyed
nhìn vào mắt nâu
brown-eyed child
trẻ em mắt nâu
brown-eyed face
đôi mắt nâu
she had long, brown-eyed hair and a captivating smile.
Cô ấy có mái tóc dài, ánh mắt nâu và nụ cười quyến rũ.
the brown-eyed boy was patiently building a sandcastle.
Cậu bé có ánh mắt nâu đang kiên nhẫn xây một lâu đài cát.
he admired the brown-eyed girl across the crowded room.
Anh ấy ngưỡng mộ cô gái có ánh mắt nâu bên kia căn phòng đông đúc.
their brown-eyed puppy loved to chase butterflies in the garden.
Con chó con có ánh mắt nâu của họ thích đuổi theo bướm trong vườn.
the brown-eyed singer captivated the audience with her voice.
Nữ ca sĩ có ánh mắt nâu đã chinh phục khán giả bằng giọng hát của cô.
he remembered her brown-eyed gaze fondly.
Anh ấy nhớ lại ánh mắt nâu của cô ấy một cách thân thiết.
the brown-eyed bear lumbered through the forest.
Con gấu có ánh mắt nâu lầm lũi đi qua khu rừng.
she described the brown-eyed man in the security footage.
Cô ấy mô tả người đàn ông có ánh mắt nâu trong đoạn phim an ninh.
the artist focused on capturing the brown-eyed model's expression.
Nghệ sĩ tập trung vào việc nắm bắt biểu cảm của người mẫu có ánh mắt nâu.
a brown-eyed child peeked out from behind the curtain.
Một đứa trẻ có ánh mắt nâu nhìn ra từ phía sau màn cửa.
the brown-eyed dog wagged its tail excitedly.
Con chó có ánh mắt nâu vẫy đuôi đầy hào hứng.
brown-eyed girl
chị gái có mắt nâu
brown-eyed boy
chàng trai có mắt nâu
brown-eyed smile
nụ cười mắt nâu
brown-eyed gaze
ánh mắt nâu
brown-eyed beauty
đẹp mắt nâu
watching brown-eyed
nhìn vào mắt nâu
brown-eyed child
trẻ em mắt nâu
brown-eyed face
đôi mắt nâu
she had long, brown-eyed hair and a captivating smile.
Cô ấy có mái tóc dài, ánh mắt nâu và nụ cười quyến rũ.
the brown-eyed boy was patiently building a sandcastle.
Cậu bé có ánh mắt nâu đang kiên nhẫn xây một lâu đài cát.
he admired the brown-eyed girl across the crowded room.
Anh ấy ngưỡng mộ cô gái có ánh mắt nâu bên kia căn phòng đông đúc.
their brown-eyed puppy loved to chase butterflies in the garden.
Con chó con có ánh mắt nâu của họ thích đuổi theo bướm trong vườn.
the brown-eyed singer captivated the audience with her voice.
Nữ ca sĩ có ánh mắt nâu đã chinh phục khán giả bằng giọng hát của cô.
he remembered her brown-eyed gaze fondly.
Anh ấy nhớ lại ánh mắt nâu của cô ấy một cách thân thiết.
the brown-eyed bear lumbered through the forest.
Con gấu có ánh mắt nâu lầm lũi đi qua khu rừng.
she described the brown-eyed man in the security footage.
Cô ấy mô tả người đàn ông có ánh mắt nâu trong đoạn phim an ninh.
the artist focused on capturing the brown-eyed model's expression.
Nghệ sĩ tập trung vào việc nắm bắt biểu cảm của người mẫu có ánh mắt nâu.
a brown-eyed child peeked out from behind the curtain.
Một đứa trẻ có ánh mắt nâu nhìn ra từ phía sau màn cửa.
the brown-eyed dog wagged its tail excitedly.
Con chó có ánh mắt nâu vẫy đuôi đầy hào hứng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay