warm weather
thời tiết ấm áp
warm smile
nụ cười ấm áp
warm hug
ôm ấm
warm heart
trái tim ấm áp
warm blanket
chăn ấm
warm welcome
sự đón tiếp nồng nhiệt
warm water
nước ấm
in the warm
trong sự ấm áp
warm up
khởi động
keep warm
giữ ấm
warm air
không khí ấm
warm spring
mùa xuân ấm áp
get warm
làm ấm
warm reception
Tiếp đón nồng nhiệt
warm blood
máu ấm
to be warm
để ấm
give a warm
tặng một sự ấm áp
warm embrace
ôm ấp ấm áp
warm color
màu ấm
warm room
phòng ấm
warm milk
sữa ấm
warm current
dòng hải lưu ấm
warm temperate zone
vùng ôn đới ấm
keep it warm
giữ cho nó ấm
a warm cocoon of love.
một chiếc vỏ tình yêu ấm áp
it's nice and warm in here.
Ở đây ấm áp và dễ chịu.
it's quite warm outside.
Bên ngoài trời khá ấm.
an unseasonable warm spell.
một đợt nắng bất thường vào mùa
a warm debate arose.
một cuộc tranh luận sôi nổi đã nảy sinh.
baskin the warm sunshine
baskin ánh nắng ấm áp
began to warm to the subject.
bắt đầu cảm thấy thích với chủ đề.
to warm up for a concert
làm nóng người trước buổi hòa nhạc
A warm debate ensued.
Một cuộc tranh luận sôi nổi tiếp diễn.
And the Florida straits are very, very warm.
Và eo biển Florida rất, rất ấm.
Nguồn: CNN Listening Collection November 2012It is now three degrees Celsius warmer than normal.
Bây giờ nó cao hơn 3 độ C so với bình thường.
Nguồn: VOA Special September 2015 CollectionThat's stage one, when pertussis is just warming up.
Đó là giai đoạn một, khi bệnh ho gà mới bắt đầu khởi phát.
Nguồn: Easy Learning of Medical EnglishFamiliarity makes us feel warm and fuzzy.
Sự quen thuộc khiến chúng ta cảm thấy ấm áp và dễ chịu.
Nguồn: Simple PsychologyIt was meant to keep athletes warm.
Nó được thiết kế để giữ cho các vận động viên luôn ấm.
Nguồn: TED Talks (Video Edition) March 2018 CollectionDoes this seem too warm to you?
Điều này có vẻ quá ấm không?
Nguồn: Desperate Housewives (Audio Version) Season 4We have to keep the child warm.
Chúng ta phải giữ cho đứa trẻ luôn ấm.
Nguồn: PBS Interview Environmental SeriesRolling in snow keeps it warm and waterproof.
Cuộn trong tuyết giúp giữ ấm và chống thấm nước.
Nguồn: National Geographic Science Popularization (Video Version)And the whiskey won't keep you warm.
Và rượu whiskey sẽ không làm bạn ấm lên.
Nguồn: American Horror Story: Season 2Okay. I'll keep it warm for you.
Được rồi. Tôi sẽ giữ ấm cho bạn.
Nguồn: Desperate Housewives (Audio Version) Season 1warm weather
thời tiết ấm áp
warm smile
nụ cười ấm áp
warm hug
ôm ấm
warm heart
trái tim ấm áp
warm blanket
chăn ấm
warm welcome
sự đón tiếp nồng nhiệt
warm water
nước ấm
in the warm
trong sự ấm áp
warm up
khởi động
keep warm
giữ ấm
warm air
không khí ấm
warm spring
mùa xuân ấm áp
get warm
làm ấm
warm reception
Tiếp đón nồng nhiệt
warm blood
máu ấm
to be warm
để ấm
give a warm
tặng một sự ấm áp
warm embrace
ôm ấp ấm áp
warm color
màu ấm
warm room
phòng ấm
warm milk
sữa ấm
warm current
dòng hải lưu ấm
warm temperate zone
vùng ôn đới ấm
keep it warm
giữ cho nó ấm
a warm cocoon of love.
một chiếc vỏ tình yêu ấm áp
it's nice and warm in here.
Ở đây ấm áp và dễ chịu.
it's quite warm outside.
Bên ngoài trời khá ấm.
an unseasonable warm spell.
một đợt nắng bất thường vào mùa
a warm debate arose.
một cuộc tranh luận sôi nổi đã nảy sinh.
baskin the warm sunshine
baskin ánh nắng ấm áp
began to warm to the subject.
bắt đầu cảm thấy thích với chủ đề.
to warm up for a concert
làm nóng người trước buổi hòa nhạc
A warm debate ensued.
Một cuộc tranh luận sôi nổi tiếp diễn.
And the Florida straits are very, very warm.
Và eo biển Florida rất, rất ấm.
Nguồn: CNN Listening Collection November 2012It is now three degrees Celsius warmer than normal.
Bây giờ nó cao hơn 3 độ C so với bình thường.
Nguồn: VOA Special September 2015 CollectionThat's stage one, when pertussis is just warming up.
Đó là giai đoạn một, khi bệnh ho gà mới bắt đầu khởi phát.
Nguồn: Easy Learning of Medical EnglishFamiliarity makes us feel warm and fuzzy.
Sự quen thuộc khiến chúng ta cảm thấy ấm áp và dễ chịu.
Nguồn: Simple PsychologyIt was meant to keep athletes warm.
Nó được thiết kế để giữ cho các vận động viên luôn ấm.
Nguồn: TED Talks (Video Edition) March 2018 CollectionDoes this seem too warm to you?
Điều này có vẻ quá ấm không?
Nguồn: Desperate Housewives (Audio Version) Season 4We have to keep the child warm.
Chúng ta phải giữ cho đứa trẻ luôn ấm.
Nguồn: PBS Interview Environmental SeriesRolling in snow keeps it warm and waterproof.
Cuộn trong tuyết giúp giữ ấm và chống thấm nước.
Nguồn: National Geographic Science Popularization (Video Version)And the whiskey won't keep you warm.
Và rượu whiskey sẽ không làm bạn ấm lên.
Nguồn: American Horror Story: Season 2Okay. I'll keep it warm for you.
Được rồi. Tôi sẽ giữ ấm cho bạn.
Nguồn: Desperate Housewives (Audio Version) Season 1Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay