browne

[Mỹ]/braun/
[Anh]/braʊn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Browne (họ)
Word Forms
số nhiềubrownes

Cụm từ & Cách kết hợp

Robert Browne

Robert Browne

browne hair

browne hair

browne eyes

browne eyes

lord browne

lord browne

Ví dụ thực tế

Lamb, Browne, Thackeray, Newman, Sterne, Dickens, De Quincey—whoever it may be—never helped a woman yet, though she may have learnt a few tricks of them and adapted them to her use.

Lamb, Browne, Thackeray, Newman, Sterne, Dickens, De Quincey—dù là ai đi nữa—chưa bao giờ giúp đỡ phụ nữ nào cả, mặc dù cô ấy có thể đã học được một vài mánh khóe từ họ và áp dụng chúng vào việc sử dụng của mình.

Nguồn: A room of one's own.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay